adverb/adjective · trung tính
earlier
UK/ˈɜːliə(r)/US/ˈɜːrliər/EAR·li·er
sớm hơn; trước thời điểm hiện tại hoặc trước một mốc đã nêu
at or before a time that is before the present time or before a referenced time
Ví dụ
“As mentioned earlier, tourism is vital to the local economy.”
Như đã đề cập trước đó, du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
“She arrived earlier than expected.”
Cô ấy đến sớm hơn dự kiến.
“Earlier studies found similar results.”
Các nghiên cứu trước đó đã tìm thấy kết quả tương tự.
Câu mẫu band 8
“Earlier research indicated a correlation between urban density and public transport usage, which current studies now confirm.”
Cụm hay đi cùng
- as mentioned earlier — như đã đề cập trước đó
- earlier than expected — sớm hơn dự kiến
Họ từ
Lỗi thường gặp
earlier on→earlier
Người Việt hay thêm 'on' theo thói quen tiếng Việt ('trước đó một chút'), nhưng 'earlier' đơn giản đã đủ trong nhiều ngữ cảnh chính thức; 'earlier on' vẫn chấp nhận trong văn nói nhưng nên tránh lạm dụng trong Task 2.
previous→previously
Dùng 'previous' (tính từ) thay cho 'previously' (trạng từ) là lỗi dạng từ phổ biến khi dịch trực tiếp từ 'trước đó'.
Nói sao cho lên band
5before→6previously→7+earlier
Đồng nghĩa
previously — 'previously' trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật
before — 'before' là giới từ/phó từ cơ bản, dùng rộng hơn nhưng thiếu sự nhấn mạnh về thời điểm đã nhắc
Dễ nhầm
previously — 'previously' là trạng từ trang trọng, thích hợp cho văn viết; 'earlier' linh hoạt hơn trong văn nói và viết.
“Previously, the company had focused on local markets.”
before — 'Before' dùng rộng, vừa là giới từ vừa là phó từ; 'earlier' thường nhấn mạnh thời điểm so sánh.
“I had met him before.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EAR·li·er: nhớ 'EAR' ~ 'ear' nghe trước → 'trước đó'.
từ 'early' + hậu tố so sánh '-er', nghĩa là 'sớm hơn'.