noun phrase · trung tính
artistic merit
UK/ɑːˈtɪstɪk ˈmerɪt/US/ɑrˈtɪstɪk ˈmerɪt/ar·TIS·tic MER·it
Giá trị hoặc chất lượng nghệ thuật của một tác phẩm, được đánh giá qua kỹ thuật, sáng tạo và ý nghĩa thẩm mỹ.
The quality or value of an artwork judged by its creativity, technique and aesthetic significance.
Ví dụ
“Critics praised the film for its artistic merit despite its low box office returns.”
Nhà phê bình khen bộ phim về giá trị nghệ thuật mặc dù doanh thu thấp.
“Awards sometimes prioritise commercial success over artistic merit.”
Giải thưởng đôi khi ưu tiên thành công thương mại hơn là giá trị nghệ thuật.
“Grant committees often award funding based on artistic merit.”
Các hội đồng tài trợ thường cấp kinh phí dựa trên giá trị nghệ thuật.
Câu mẫu band 8
“Although the novel had modest sales, its artistic merit was undeniable due to its innovative narrative and depth of characterisation.”
Cụm hay đi cùng
- judge artistic merit — đánh giá giá trị nghệ thuật
- have artistic merit — có giá trị nghệ thuật
- lack artistic merit — thiếu giá trị nghệ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
artistic price→artistic merit
Dịch sai từ 'merit' thành 'price' do nhầm 'value/giá'; trong IELTS cần dùng 'artistic merit' để nói về chất lượng nghệ thuật, không phải giá cả.
the art is good→the work has artistic merit
Học viên thường nói quá đơn giản; 'have artistic merit' diễn đạt chuyên môn và phù hợp bài viết học thuật hơn.
Nói sao cho lên band
5the art is good→6artistic value→7+artistic merit
Đồng nghĩa
artistic value — tương tự nhưng 'value' có thể bao hàm cả giá trị kinh tế; 'merit' nhấn mạnh phẩm chất nghệ thuật.
Dễ nhầm
commercial success — Thành công thương mại liên quan tới doanh thu và lợi nhuận; không nhất thiết phản ánh giá trị nghệ thuật.
“A film can have great artistic merit even if it lacks commercial success.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Merit = xứng đáng; artistic merit = xứng đáng về mặt nghệ thuật → nhớ là 'giá trị nghệ thuật'.
Merit từ tiếng Latin meritus 'xứng đáng'; 'artistic merit' là cách nói quen thuộc trong phê bình nghệ thuật.