noun phrase · học thuật

cross-cultural dialogue

UK/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl ˈdaɪəlɒɡ/US/ˌkrɔsˈkʌltʃərəl ˈdaɪəˌlɔɡ/cross·CUL·tur·al DIA·logue

Band 6-7speakingtask2

đối thoại liên văn hóa — trao đổi giữa các nền văn hóa để hiểu biết lẫn nhau

communication or exchange between different cultures aimed at mutual understanding

Ví dụ

International festivals foster cross-cultural dialogue through music and food.

Lễ hội quốc tế tăng cường đối thoại liên văn hóa thông qua âm nhạc và ẩm thực.

Academic conferences often include panels on cross-cultural dialogue in the arts.

Các hội thảo học thuật thường có các phiên bàn về đối thoại liên văn hóa trong nghệ thuật.

Cross-cultural dialogue helped resolve misunderstandings between the two communities.

Đối thoại liên văn hóa giúp giải quyết hiểu lầm giữa hai cộng đồng.

Câu mẫu band 8

Cultural festivals play a crucial role in fostering cross-cultural dialogue and reducing prejudice.

Cụm hay đi cùng

  • promote cross-cultural dialoguethúc đẩy đối thoại liên văn hóa
  • encourage cross-cultural dialoguekhuyến khích đối thoại liên văn hóa

Họ từ

cross-cultural adjectivedialogue noun

Lỗi thường gặp

cross culture dialoguecross-cultural dialogue

Người Việt hay bỏ dấu nối và quên chuyển 'cross-cultural' thành tính từ ghép; đúng là 'cross-cultural dialogue' hoặc 'cross cultural dialogue' (nhưng nối dấu giúp đọc rõ ý trong văn bản học thuật).

cultural dialoguecross-cultural dialogue

Bỏ 'cross' làm mất ý 'giữa các nền văn hóa khác nhau'; nhiều học sinh dịch ngắn gọn nhưng làm mất sắc thái.

Nói sao cho lên band

5cultural dialogue6intercultural exchange7+cross-cultural dialogue

Đồng nghĩa

intercultural dialoguetương đương, 'intercultural' thường dùng trong ngữ cảnh chính sách quốc tế

cultural exchangehành động trao đổi văn hóa; 'dialogue' nhấn mạnh trao đổi ngôn ngữ/ý tưởng

Dễ nhầm

intercultural dialoguerất giống nhau; 'intercultural' thường xuất hiện trong tài liệu chính thức và chính sách

Intercultural dialogue is central to building peaceful international relations.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cross = giữa hai (hoặc nhiều) nền văn hóa; nhớ 'cross-cultural' + 'dialogue' = trao đổi giữa các nền văn hóa.

'cross' (băng qua) + 'cultural' + 'dialogue' (đối thoại) — ghép nhấn mạnh việc trao đổi giữa các nền văn hóa khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ