noun phrase · học thuật
visual culture
/ˌvɪʒuəl ˈkʌltʃər/VIS·u·al CUL·ture
Các hình ảnh, biểu tượng và phương tiện hình ảnh (quảng cáo, phim, truyền hình, thiết kế) tạo nên phần của văn hóa thị giác.
The ways images and visual media shape and reflect society, including film, advertising and design.
Ví dụ
“Advertising and social media are important parts of contemporary visual culture.”
Quảng cáo và mạng xã hội là phần quan trọng của văn hóa thị giác hiện đại.
“Studying visual culture helps us understand how images influence behaviour.”
Nghiên cứu văn hóa thị giác giúp hiểu cách hình ảnh ảnh hưởng tới hành vi.
“Museums are rethinking how to present objects to engage with visual culture.”
Các bảo tàng đang suy nghĩ lại cách trưng bày để gắn kết với văn hóa thị giác.
Câu mẫu band 8
“Debates about advertising often highlight deeper questions about visual culture and representation.”
Cụm hay đi cùng
- part of visual culture — một phần của văn hóa thị giác
- contemporary visual culture — văn hóa thị giác đương đại
- visual culture studies — nghiên cứu văn hóa thị giác
Họ từ
Lỗi thường gặp
Mass media is part of the visual arts.→Mass media is part of visual culture.
Người Việt dễ dịch 'văn hóa thị giác' thành 'visual arts' do đồng nghĩa từng từ, nhưng nghĩa rộng hơn là 'visual culture'.
Nói sao cho lên band
5visual art→6visual arts→7+visual culture
Đồng nghĩa
visual arts — thường nói đến các tác phẩm nghệ thuật hình ảnh, không phải toàn bộ ảnh hưởng văn hóa của hình ảnh
Dễ nhầm
visual arts — chỉ các hình thức nghệ thuật nhìn thấy được (hội họa, nhiếp ảnh), không phải toàn bộ ảnh hưởng văn hóa.
“The visual arts include painting, sculpture and photography.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Visual = nhìn thấy; culture = văn hoá → văn hóa nhìn thấy = visual culture.
visual (thuộc về thị giác) + culture (văn hóa); cụm dùng trong nghiên cứu truyền thông và văn hóa học.