collocation · học thuật

creative economy

UK/kriˈeɪtɪv ɪˈkɒnəmi/US/kriˈeɪtɪv ɪˈkɑːnəmi/cre·A·tive e·CON·o·my

Band 6-7speakingtask2

phần của nền kinh tế dựa trên hoạt động sáng tạo và trí tuệ (thiết kế, phim, âm nhạc, game, quảng cáo, truyền thông kỹ thuật số) tạo ra giá trị kinh tế

The part of the economy based on creative activities such as design, film, music, advertising and digital media.

Ví dụ

The creative economy has become an important source of jobs for young professionals.

Nền kinh tế sáng tạo đã trở thành nguồn tạo việc làm quan trọng cho giới trẻ chuyên nghiệp.

Policies to support the creative economy often include grants for start-ups and tax breaks for cultural businesses.

Chính sách hỗ trợ nền kinh tế sáng tạo thường bao gồm trợ cấp cho start-up và ưu đãi thuế cho doanh nghiệp văn hóa.

Local festivals can stimulate the creative economy by showcasing designers and performers.

Các lễ hội địa phương có thể kích thích nền kinh tế sáng tạo bằng cách giới thiệu các nhà thiết kế và nghệ sĩ biểu diễn.

Câu mẫu band 8

The creative economy not only generates revenue but also enhances a city’s international profile by exporting cultural products and digital services.

Cụm hay đi cùng

  • develop the creative economyphát triển nền kinh tế sáng tạo
  • creative economy policieschính sách về nền kinh tế sáng tạo
  • creative economy sectorngành kinh tế sáng tạo

Họ từ

creative adjcreativity neconomy neconomist n

Lỗi thường gặp

make the creative economydevelop/encourage the creative economy

Người Việt thường dùng make theo nghĩa 'làm' do dịch trực tiếp, nhưng trong collocation về chính sách phải dùng verbs như develop, encourage để nói về việc thúc đẩy một lĩnh vực kinh tế.

creative-economycreative economy

Thói quen gắn dấu gạch khi dịch tiếng Việt (ví dụ 'kinh-tế-sáng-tạo') dẫn tới lỗi; trong tiếng Anh collocation này viết liền hai từ không gạch nối.

their creative economytheir creative economies

Khi nói về nhiều thành phố/ngành, người học Việt thường giữ nguyên dạng số ít; cần chia số cho phù hợp với chủ ngữ (their → plural).

Nói sao cho lên band

5arts industry6creative industries7+creative economy

Đồng nghĩa

creative industriesnhấn mạnh vào các doanh nghiệp và ngành cụ thể (truyền hình, thiết kế, xuất bản), trong khi creative economy nhìn ở mức toàn bộ tác động kinh tế

Dễ nhầm

creative industriestập trung vào các ngành, doanh nghiệp trực tiếp sản xuất sản phẩm/dịch vụ sáng tạo

The city's creative industries attract international investment.

creative sectortương tự creative industries nhưng được dùng linh hoạt hơn khi nói về một phần của nền kinh tế

Local policy aims to strengthen the creative sector through training programmes.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ: creative = sáng tạo, economy = kinh tế → nền kinh tế dựa trên sáng tạo.

creative từ Latin creare 'tạo ra'; economy từ Hy Lạp oikonomia 'quản lý nhà cửa', ghép lại để chỉ hoạt động kinh tế dựa trên sáng tạo.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ