noun phrase · trung tính
fine arts
UK/ˌfaɪn ˈɑː(r)ts/US/ˌfaɪn ˈɑrts/FINE·ARTS
Các môn nghệ thuật truyền thống (hội họa, điêu khắc, vẽ…), thường là khối ngành học ở trường đại học.
Art forms such as painting, sculpture and drawing; also a field of study at university.
Ví dụ
“She decided to study fine arts at university because she loved painting.”
Cô ấy quyết định học mỹ thuật ở đại học vì cô thích vẽ.
“Many schools offer fine arts classes from the first year.”
Nhiều trường có lớp mỹ thuật từ năm đầu.
“The fine arts played an important role in the city’s cultural revival.”
Mỹ thuật truyền thống đóng vai trò quan trọng trong sự phục hưng văn hóa của thành phố.
Câu mẫu band 8
“Universities that invest in the fine arts often help students develop both technical skill and critical thinking.”
Cụm hay đi cùng
- fine arts education — giáo dục mỹ thuật
- departments of fine arts — khoa mỹ thuật
- study fine arts — học mỹ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
The fine arts is essential to education.→The fine arts are essential to education.
Người Việt thường quên chia động từ theo chủ ngữ tập hợp vì tiếng mẹ đẻ không chia như trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5art→6fine art→7+fine arts
Đồng nghĩa
visual arts — nhấn mạnh vào các hình thức nhìn thấy được như hội họa, nhiếp ảnh
Dễ nhầm
fine art — thường chỉ một tác phẩm hoặc khái niệm nghệ thuật đơn lẻ; 'fine arts' là toàn bộ môn học hoặc nhiều loại hình.
“She studied fine art at university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Học 'fine arts' là học nhiều thể loại (arts = nhiều thể loại).
fine (tốt, tinh tế) + arts (nghệ thuật); cụm dùng từ thế kỷ 18 để phân biệt mỹ thuật với thủ công.