noun phrase · học thuật

aesthetic value

UK/iːsˈθetɪk ˈvæljuː/US/iːsˈθetɪk ˈvælju/aes·THE·tic VAL·ue

Band 6-7speakingtask2

giá trị thẩm mỹ — mức độ đẹp hoặc giá trị nghệ thuật mà một tác phẩm hay không gian mang lại

the perceived beauty or artistic worth of an object, artwork, or space

Ví dụ

Even if a building is old, its aesthetic value can justify restoration.

Ngay cả khi một công trình cũ, giá trị thẩm mỹ của nó có thể biện minh cho việc phục hồi.

Environmental planners must balance practical needs with the area's aesthetic value.

Các nhà quy hoạch môi trường phải cân bằng nhu cầu thực tế với giá trị thẩm mỹ của khu vực.

The painting's aesthetic value was recognised by critics worldwide.

Giá trị thẩm mỹ của bức tranh được các nhà phê bình trên thế giới công nhận.

Câu mẫu band 8

While museums must consider utility and access, they should not neglect the aesthetic value that enriches visitor experience.

Cụm hay đi cùng

  • recognise the aesthetic valuecông nhận giá trị thẩm mỹ
  • preserve aesthetic valuegiữ gìn/ bảo tồn giá trị thẩm mỹ

Họ từ

aesthetic adjectivevalue nounaesthetically adverb

Lỗi thường gặp

esthetic valueaesthetic value

Người Việt thường viết 'esthetic' do tiếp xúc với biến thể Mỹ/tiếp xúc qua mạng; 'aesthetic' là cách viết phổ biến trong tiếng Anh học thuật (UK/academic).

beautiful valueaesthetic value

Dịch word-by-word 'giá trị đẹp' — trong tiếng Anh cần cụm cố định 'aesthetic value' để diễn đạt khái niệm trừu tượng.

the aesthetic's valuethe aesthetic value

Người học có thể cố gắng đưa danh từ 'aesthetic' thành sở hữu cách nhưng đây là cấu trúc sai; cần dùng tính từ 'aesthetic' bổ nghĩa cho 'value'.

Nói sao cho lên band

5beauty6visual appeal7+aesthetic value

Đồng nghĩa

artistic valuenhấn mạnh hơn vào phẩm chất nghệ sĩ/ nghệ thuật

visual appealtập trung vào sức hấp dẫn về mặt nhìn

Dễ nhầm

artistic valuegần giống nhưng nhấn mạnh kỹ thuật nghệ thuật hoặc phẩm chất nghệ sĩ hơn

The exhibition highlighted the artistic value of previously overlooked painters.

Mẹo nhớ & gốc từ

Aesthetic nghe giống 'esthetic' nhưng nhớ: 'AES-THE-TIC' — nghĩ đến 'thẩm' (thẩm mỹ) để liên kết với 'value'.

'aesthetic' từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikos' nghĩa là cảm nhận; liên quan tới cảm nhận vẻ đẹp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ