noun phrase · trung tính
commissioned artwork
UK/kəˈmɪʃənd ˈɑːtwɜːk/US/kəˈmɪʃənd ˈɑrtwɜrk/com·MIS·sioned ART·work
Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo đơn đặt hàng hoặc hợp đồng từ một cá nhân, tổ chức hay cơ quan.
An artwork created on commission — made for a client, organisation or public body under a contract or request.
Ví dụ
“The city commissioned a mural as part of its urban renewal project.”
Thành phố đặt làm một bức tranh tường như một phần của dự án cải tạo đô thị.
“The sculpture in the plaza is a commissioned artwork paid for by the council.”
Tác phẩm điêu khắc ở quảng trường là tác phẩm được đặt hàng và trả tiền bởi hội đồng thành phố.
“Artists sometimes accept commissioned artwork to fund personal projects.”
Nghệ sĩ đôi khi nhận đặt hàng để tài trợ cho các dự án cá nhân.
Câu mẫu band 8
“The council commissioned a contemporary sculpture to commemorate the centenary, hiring a local artist through an open competition.”
Cụm hay đi cùng
- commission a piece — đặt làm một tác phẩm
- commissioned by — được đặt hàng bởi
- publicly commissioned artwork — tác phẩm được đặt hàng công khai
Họ từ
Lỗi thường gặp
ordered artwork→commissioned artwork
Học viên VN hay dùng 'order' theo thói quen dịch, nhưng trong văn phong nghệ thuật/IELTS 'commission' là từ chính xác cho việc đặt làm tác phẩm.
made for client→commissioned by a client
Dịch word-by-word dẫn đến cấu trúc kém tự nhiên; 'commissioned by' là collocation chuẩn thể hiện quan hệ khách hàng - nghệ sĩ.
Nói sao cho lên band
5ordered artwork→6made for client→7+commissioned artwork
Đồng nghĩa
bespoke artwork — nhấn mạnh sự làm theo yêu cầu khách hàng; 'bespoke' hơi trang trọng/kinh doanh.
Dễ nhầm
public art — Public art là nghệ thuật trưng bày công cộng; một commissioned artwork có thể là public art nếu đặt để nơi công cộng, nhưng không phải commissioned artwork nào cũng là public art.
“The city commissioned a large public sculpture for the park.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Commission = đặt hàng chính thức; nhớ 'commissioned artwork' là 'tác phẩm đặt hàng'.
Commission từ Latin commissio 'giao phó'; nghĩa hiện đại là thuê làm việc, đặt hàng nghệ thuật.