noun phrase · trung tính
art market
UK/ˈɑː(r)t ˌmɑː(r)kɪt/US/ˈɑrt ˌmɑrkɪt/ART·MAR·ket
Thị trường mua bán các tác phẩm nghệ thuật, nơi giá cả và xu hướng thay đổi theo cầu và cung.
The market for buying and selling works of art; the economic system around art trade.
Ví dụ
“Prices in the art market can soar after a famous auction.”
Giá trên thị trường nghệ thuật có thể tăng vọt sau một phiên đấu giá nổi tiếng.
“Young artists sometimes struggle to break into the art market.”
Các nghệ sĩ trẻ đôi khi gặp khó để bước vào thị trường nghệ thuật.
“Collectors influence trends in the art market by the works they buy.”
Những người sưu tập ảnh hưởng tới xu hướng thị trường nghệ thuật bằng các tác phẩm họ mua.
Câu mẫu band 8
“After a period of instability, confidence returned to the art market and collectors began bidding competitively again.”
Cụm hay đi cùng
- booming art market — thị trường nghệ thuật phát đạt
- enter the art market — thâm nhập thị trường nghệ thuật
- prices in the art market — giá cả trên thị trường nghệ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
The art market are booming this year.→The art market is booming this year.
Người Việt thường chia động từ theo cảm nhận số nhiều do 'market' liên quan đến nhiều tác phẩm; thực ra 'market' là danh từ số ít, cần 'is'.
Nói sao cho lên band
5art world→6art scene→7+art market
Đồng nghĩa
art scene — nhấn mạnh vào hoạt động nghệ thuật địa phương hơn là yếu tố thương mại
Dễ nhầm
art scene — chỉ hoạt động nghệ thuật (phòng tranh, nghệ sĩ, sự kiện), không nhất thiết nhấn vào khía cạnh thương mại.
“The city's art scene has grown with several new galleries and performance spaces.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Market = nơi mua bán → art market là 'chợ' của nghệ thuật.
art (nghệ thuật) + market (thị trường); cụm phổ biến khi nghệ thuật trở thành hàng hóa.