noun phrase · trung tính
performance venue
UK/pəˈfɔːməns ˈvɛnjuː/US/pərˈfɔːrməns ˈvɛnjuː/per·FOR·mance VEN·ue
địa điểm tổ chức biểu diễn (nhà hát, phòng hòa nhạc, sân khấu ngoài trời...)
a place where performances (music, theatre, dance) are held
Ví dụ
“The city invested in a new performance venue to attract touring companies.”
Thành phố đầu tư một địa điểm biểu diễn mới để thu hút các đoàn lưu diễn.
“Small performance venues are vital for emerging artists to gain experience.”
Các địa điểm biểu diễn nhỏ rất quan trọng để nghệ sĩ mới có cơ hội tích lũy kinh nghiệm.
“Choosing the right performance venue can affect acoustics and audience size.”
Lựa chọn địa điểm biểu diễn phù hợp có thể ảnh hưởng tới chất âm và sức chứa khán giả.
Câu mẫu band 8
“Investment in diverse performance venues has enabled a thriving independent music scene in the city.”
Cụm hay đi cùng
- small performance venue — địa điểm biểu diễn nhỏ
- book a performance venue — đặt thuê địa điểm biểu diễn
Họ từ
Lỗi thường gặp
performance place→performance venue
Người Việt hay dịch 'nơi diễn' thành 'place' trực tiếp; trong tiếng Anh chuyên môn 'venue' là từ chuẩn cho địa điểm tổ chức sự kiện.
a performance venue→a performance venue
Lưu ý: một lỗi phổ biến là dùng 'the performance venue' khi nói chung; câu ví dụ cần 'a' nếu không nói tới địa điểm cụ thể.
Nói sao cho lên band
5stage→6performance place→7+performance venue
Đồng nghĩa
performance space — thường dùng cho không gian sáng tạo linh hoạt hơn
theatre — cụ thể hơn, thường chỉ nhà hát có sân khấu cố định
Dễ nhầm
performance space — cùng ý nghĩa nhưng 'space' thường nhấn mạnh không gian linh hoạt, ít trang thiết bị hơn 'venue'
“Local bands often rehearse and perform in a small performance space above a café.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Venue = venue = 'vê-nu' — nghĩ đến 'vị trí' tổ chức show để nhớ là 'performance venue'.
'venue' bắt nguồn từ pháp 'venue' nghĩa là nơi gặp gỡ; được dùng trong tiếng Anh để chỉ địa điểm tổ chức sự kiện.