noun · trung tính
match
/mætʃ/MATCH
trận đấu giữa hai đội hoặc hai vận động viên
A sports contest between two teams or players.
Ví dụ
“The school match starts at three o'clock.”
Trận đấu của trường bắt đầu lúc ba giờ.
“They played a close match yesterday.”
Họ đã có một trận đấu căng thẳng ngày hôm qua.
“The final match was postponed because of heavy rain.”
Trận chung kết bị hoãn vì mưa lớn.
Câu mẫu band 8
“The deciding match of the regional cup showcased not only technical skill but also exceptional tactical discipline from both sides.”
Cụm hay đi cùng
- play a match — đá/thi đấu một trận
- friendly match — trận giao hữu
- match against — đấu với
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will play tomorrow match.→I will play tomorrow's match.
Người Việt thường đặt từ chỉ thời gian ngay trước danh từ như tiếng Việt ('ngày mai trận đấu'), nên bỏ mất cấu trúc sở hữu 'tomorrow's' trong tiếng Anh.
We have a match today.→We have a match today.
Một lỗi phổ biến khác là dùng 'a match' và 'match' không đúng ngữ cảnh; câu đúng là 'We have a match today.' (lưu ý ngữ cảm: 'We have practice' khác với 'We have a practice').
Nói sao cho lên band
5play→6game→7+match
Đồng nghĩa
game — từ chung hơn, có thể là trò chơi hay trận đấu; 'match' nghiêng về hình thức thi đấu giữa hai bên
Dễ nhầm
game — thường chỉ một buổi chơi hoặc một trò, không nhất thiết là trận đấu chính thức
“He won the video game easily.”
league — một giải đấu gồm nhiều trận trong cả mùa, không phải một trận đơn lẻ
“The Premier League is the top division in English football.”
Mẹo nhớ & gốc từ
match — nghĩ tới 'một trận tranh tài' (cùng chữ M như 'một trận').
Từ có gốc từ Middle English 'macche' nghĩa là cạnh tranh, dần chỉ trận đấu.