noun · trung tính

training

/ˈtreɪnɪŋ/TRAI·ning

Band 4-5speakingtask2

quá trình luyện tập hoặc khóa học để cải thiện kỹ năng thể thao/nhân lực

The process of practising and preparing for a sport or activity; organised instruction.

Ví dụ

The team has a tough training every morning.

Đội có buổi luyện tập khó mỗi sáng.

He completed training to become a lifeguard.

Anh ấy hoàn thành khóa huấn luyện để trở thành cứu hộ.

On-the-job training helped her learn new coaching skills.

Đào tạo tại chỗ đã giúp cô học được kỹ năng huấn luyện mới.

Câu mẫu band 8

Our training plan alternates high-intensity sessions with active recovery to reduce injury risk and boost performance.

Cụm hay đi cùng

  • training sessionbuổi luyện tập
  • intensive trainingđào tạo chuyên sâu
  • training coursekhóa huấn luyện

Họ từ

train verbtrainer nountraining nountrained adjective

Lỗi thường gặp

I training every day.I train every day. / I am training every day.

Người Việt hay quên chia động từ; 'training' là danh động từ, không dùng làm động từ chính mà thiếu trợ động từ.

practice sessiontraining session (trong ngữ cảnh đội/CLB)

Nhiều bạn dùng 'practice' linh hoạt, nhưng khi nói về buổi luyện tập chính thức của đội, 'training session' là lựa chọn an toàn hơn trong bài nói/viết.

Nói sao cho lên band

5practice6exercise7+training

Đồng nghĩa

practicepractice thường là luyện tập cá nhân hoặc lặp lại bài tập; training thường mang tính chính thức hơn, có giáo án

Dễ nhầm

practicepractice = việc luyện tập, thường cá nhân hoặc lặp lại; training = khóa/chuỗi luyện tập có cấu trúc

The footballers have practice twice a week.

Mẹo nhớ & gốc từ

Training = TRAIN (tàu) + ING: tưởng tượng bạn lên 'tàu' luyện tập liên tục.

Từ 'train' gốc Latin 'trahere' (kéo), dần thành 'đào tạo' — nghĩa là rèn kéo người về đúng hướng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ