noun · trung tính

goal

UK/ɡəʊl/US/ɡoʊl/GOAL

Band 4-5speakingtask2

bàn thắng (trong thể thao); mục tiêu, mục đích

In sport, the act of scoring; also an aim or objective someone wants to achieve.

Ví dụ

He scored the winning goal in the last minute.

Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối.

My goal for this year is to improve my stamina.

Mục tiêu của tôi trong năm nay là cải thiện sức bền.

They celebrated after conceding three goals.

Họ đã ăn mừng sau khi ghi ba bàn.

Câu mẫu band 8

Although he had the skill to create chances, his primary objective this season was to increase his goal tally for the club.

Cụm hay đi cùng

  • score a goalghi một bàn thắng
  • set a goalđặt mục tiêu
  • achieve a goalđạt được mục tiêu

Họ từ

goal noungoalkeeper noungoals noun (plural)

Lỗi thường gặp

He made a goal.He scored a goal.

Người Việt dịch trực tiếp 'làm' = 'make', nhưng trong tiếng Anh thể thao chuẩn là 'score a goal'.

My goals is to become fitter.My goal is to become fitter.

Lỗi số ít/số nhiều do ảnh hưởng từ tiếng Việt; cần 'goal' (số ít) khi chỉ một mục tiêu.

Nói sao cho lên band

5aim6target7+goal

Đồng nghĩa

aim'aim' thường nhấn vào ý định chung; 'goal' mạnh hơn về kết quả cụ thể

target'target' thường là mục tiêu cụ thể và định lượng

Dễ nhầm

aimmục tiêu nói chung, ít nhấn vào ghi bàn; 'goal' thường là kết quả cụ thể

Her aim is to finish the marathon within four hours.

Mẹo nhớ & gốc từ

goal — nghĩ 'go + al' như 'đi đến đích' (mục tiêu là đích đến).

Từ Middle English 'gol' dùng để chỉ điểm đích trong trò chơi; ý nghĩa 'mục tiêu' phát triển sau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ