noun · trung tính
stadium
/ˈsteɪdiəm/STA·di·um
sân vận động — nơi tổ chức các trận đấu hoặc sự kiện lớn
a large sports ground with seating for spectators
Ví dụ
“The fans headed to the stadium to watch the final.”
Cổ động viên tới sân vận động để xem trận chung kết.
“The stadium holds 50,000 people.”
Sân vận động chứa được 50.000 người.
“They sold tickets for the concert at the stadium.”
Họ bán vé buổi hòa nhạc tại sân vận động.
Câu mẫu band 8
“The new stadium's modern design and improved transport links made it easier for fans to attend matches.”
Cụm hay đi cùng
- football stadium — sân vận động bóng đá
- home stadium — sân nhà
- sell out the stadium — bán hết vé sân vận động
Họ từ
Lỗi thường gặp
in stadium→in the stadium / at the stadium
Người Việt hay thiếu mạo từ; 'stadium' là danh từ đếm được nên thường đi với 'the' hoặc mạo từ phù hợp.
stadia→stadiums
Một vài người dùng 'stadia' (latin) nhưng dạng phổ dụng và an toàn hơn là 'stadiums'.
Nói sao cho lên band
5ground→6arena→7+stadium
Đồng nghĩa
arena — arena thường là nhà thi đấu trong nhà hoặc qui mô nhỏ hơn
ground — ground dùng nhiều ở Anh để chỉ sân (cũng có thể nhỏ hơn stadium)
Dễ nhầm
arena — arena thường chỉ nhà thi đấu, thường trong nhà, dùng cho các môn khác nhau và sự kiện ca nhạc
“The concert will be held in a large arena.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Với 'stadium' dùng giới từ: 'at the stadium' để chỉ vị trí chung; 'in the stadium' khi nhấn vào bên trong; là danh từ đếm được nên cần mạo từ hoặc số.
STA·di·um → 'STA' như 'station' nhớ tới nơi tập trung nhiều người.
Từ tiếng Latin 'stadium' nghĩa là một khoảng sân dài dùng cho thi đấu và khán giả.