noun, verb · trung tính

score

UK/skɔː(r)/US/skɔːr/SCORE

Band 4-5speakingtask1task2

(n) điểm số, tỉ số; (v) ghi bàn, đạt điểm

the number of points achieved in a game or test (noun); to gain points or goals (verb)

Ví dụ

He scored two goals in the match.

Anh ấy ghi hai bàn trong trận đấu.

The final score was 3–1.

Tỉ số cuối cùng là 3–1.

She scored highly on the grammar test.

Cô ấy được điểm cao trong bài kiểm tra ngữ pháp.

Câu mẫu band 8

Although we lost, the experience of scoring against such a strong side boosted the whole team's confidence.

Cụm hay đi cùng

  • score a goalghi bàn
  • final scoretỉ số cuối cùng
  • score highlyđược điểm cao

Họ từ

score noun / verbscores noun (plural) / verb (3rd sg)scored verb (past)scoring noun / verb (gerund)

Lỗi thường gặp

make a goalscore a goal

Người Việt hay dịch 'ghi bàn' thành 'make', nhưng collocation chuẩn là 'score a goal'.

He got two scoresHe scored two goals / The score was 2–0

Dùng 'score' làm động từ dạng chia sai hoặc danh từ dùng không tự nhiên; cần dùng 'scored' cho hành động ghi bàn.

Nói sao cho lên band

5goal6points7+score

Đồng nghĩa

pointspoints là đơn vị điểm; 'score' thường chỉ tổng điểm/tỉ số

Dễ nhầm

pointspoints là đơn vị điểm; có thể dùng thay cho 'score' trong một số ngữ cảnh nhưng khác sắc thái

She scored ten points in the final quarter.

Mẹo nhớ & gốc từ

score là danh từ đếm được: dùng 'the score', 'a score' hoặc số nhiều 'scores'; khi dùng làm động từ chia theo các thì bình thường (score, scored, scoring).

SCORE → S·CORE tưởng tượng CORE (lõi) của trận đấu là tỉ số.

Từ trung Anh score 'ghi chấm', liên quan tới việc đánh dấu (mark) điểm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ