noun, verb · trung tính
score
UK/skɔː(r)/US/skɔːr/SCORE
(n) điểm số, tỉ số; (v) ghi bàn, đạt điểm
the number of points achieved in a game or test (noun); to gain points or goals (verb)
Ví dụ
“He scored two goals in the match.”
Anh ấy ghi hai bàn trong trận đấu.
“The final score was 3–1.”
Tỉ số cuối cùng là 3–1.
“She scored highly on the grammar test.”
Cô ấy được điểm cao trong bài kiểm tra ngữ pháp.
Câu mẫu band 8
“Although we lost, the experience of scoring against such a strong side boosted the whole team's confidence.”
Cụm hay đi cùng
- score a goal — ghi bàn
- final score — tỉ số cuối cùng
- score highly — được điểm cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a goal→score a goal
Người Việt hay dịch 'ghi bàn' thành 'make', nhưng collocation chuẩn là 'score a goal'.
He got two scores→He scored two goals / The score was 2–0
Dùng 'score' làm động từ dạng chia sai hoặc danh từ dùng không tự nhiên; cần dùng 'scored' cho hành động ghi bàn.
Nói sao cho lên band
5goal→6points→7+score
Đồng nghĩa
points — points là đơn vị điểm; 'score' thường chỉ tổng điểm/tỉ số
Dễ nhầm
points — points là đơn vị điểm; có thể dùng thay cho 'score' trong một số ngữ cảnh nhưng khác sắc thái
“She scored ten points in the final quarter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
score là danh từ đếm được: dùng 'the score', 'a score' hoặc số nhiều 'scores'; khi dùng làm động từ chia theo các thì bình thường (score, scored, scoring).
SCORE → S·CORE tưởng tượng CORE (lõi) của trận đấu là tỉ số.
Từ trung Anh score 'ghi chấm', liên quan tới việc đánh dấu (mark) điểm.