noun · trung tính

spectator

UK/spekˈteɪtə/US/spekˈteɪtər/spek·TEY·tor

Band 4-5speakingtask2

khán giả xem trực tiếp (một sự kiện thể thao)

A person who watches a sporting event in person.

Ví dụ

There were thousands of spectators at the final.

Có hàng nghìn khán giả tại trận chung kết.

Spectators cheered as the team scored.

Khán giả cổ vũ khi đội ghi bàn.

The event attracted casual spectators as well as fans.

Sự kiện thu hút cả khán giả bình thường lẫn người hâm mộ.

Câu mẫu band 8

As a spectator sport, football has the rare power to unite communities across age and class barriers.

Cụm hay đi cùng

  • spectator sportmôn thể thao thu hút nhiều khán giả
  • large crowd of spectatorsđám đông khán giả lớn

Họ từ

spectator nounspectate verbspectacular adj

Lỗi thường gặp

There were many audience at the match.There was a large audience at the concert.

Người Việt thường dùng 'audience' cho mọi loại khán giả và bỏ mạo từ; với thể thao, 'spectators' là chính xác hơn và cần số nhiều 'spectators' hoặc 'a large audience' với mạo từ.

He is an spectator.He is a spectator.

Người Việt hay quên mạo từ tiết yếu 'a/an' trước danh từ đếm được.

Nói sao cho lên band

5audience6crowd7+spectator

Đồng nghĩa

audience'audience' thường cho các buổi trình diễn văn hóa; 'spectator' nhấn vào khán giả thể thao trực tiếp

Dễ nhầm

audiencedùng cho khán giả buổi biểu diễn, hội nghị; không nhấn vào yếu tố thể thao trực tiếp

The audience applauded at the end of the concert.

Mẹo nhớ & gốc từ

spectator — nghĩ 'spect' như 'spectacle' = cảnh; spectator là người xem cảnh (khán giả).

Từ Latin 'spectator' (người xem), qua tiếng Pháp/Anh, giữ nguyên nghĩa.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ