noun · trung tính

player

UK/ˈpleɪə/US/ˈpleɪər/PLAY·er

Band 4-5speakingtask2

cầu thủ; người tham gia thi đấu trong môn thể thao

Someone who takes part in a sport or game.

Ví dụ

He's the best player on our team.

Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội chúng tôi.

She became a professional player at nineteen.

Cô ấy trở thành cầu thủ chuyên nghiệp khi mười chín tuổi.

Our school needs more players for the basketball team.

Trường chúng tôi cần thêm cầu thủ cho đội bóng rổ.

Câu mẫu band 8

As a versatile player, she adapts quickly to different positions, which makes her invaluable to the coach's tactical plans.

Cụm hay đi cùng

  • professional playercầu thủ chuyên nghiệp
  • team playerngười biết chơi theo đội, có tinh thần đồng đội
  • key playercầu thủ chủ chốt

Họ từ

player nounplay verbplayful adj

Lỗi thường gặp

He is player of the team.He is a player on the team.

Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được, và dịch 'trong đội' thành 'of' như tiếng Việt, nhưng tiếng Anh thể thao thường dùng 'on the team'.

She is a good player of football.She is a good player of football.

Một lỗi khác là dùng 'good in' thay vì 'good at' (ví dụ 'good in football' là lỗi); chuẩn là 'good at football'.

Nói sao cho lên band

5person who plays6sportsman7+player

Đồng nghĩa

sportsmanthường nhấn vào nam vận động viên; 'player' trung tính cho cả nam và nữ

Dễ nhầm

athletethường nhấn vào năng lực thể thao tổng quát, thường dùng cho người thi đấu ở mức cao; 'player' tập trung vào vai trò trong một đội/trò chơi

The athlete trained intensively for the national championships.

Mẹo nhớ & gốc từ

player — 'player' là người chơi, nhớ 'play' = chơi + -er = người chơi.

Từ 'play' + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó), nghĩa đã ổn định từ tiếng Anh Trung cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ