noun · đời thường
team
/tiːm/TEAM
đội, nhóm người làm việc hoặc thi đấu cùng nhau
A group of people who work or compete together toward the same goal.
Ví dụ
“Our team trains three times a week.”
Đội của chúng tôi tập ba lần một tuần.
“She is the captain of the debate team.”
Cô ấy là đội trưởng đội tranh biện.
“Good teamwork helped the team win the game.”
Làm việc nhóm tốt đã giúp đội giành chiến thắng.
Câu mẫu band 8
“After several pre-season friendlies, the team developed a sharper tactical understanding and stronger chemistry on the pitch.”
Cụm hay đi cùng
- team member — thành viên đội
- join a team — gia nhập một đội
- team spirit — tinh thần đồng đội
Họ từ
Lỗi thường gặp
She is in team A.→She is in team A. / She is on team A.
Người Việt thường quên mạo từ hoặc giới từ khi nói về đội; câu chuẩn là 'She is on the team' hoặc 'She is in team A' trong một số ngữ cảnh nhưng tốt nhất dùng 'on the team' hoặc 'in Team A' với viết hoa.
The team are happy (American ESL student uses 'are' incorrectly)→The team is happy.
Sự khác nhau US/UK có thể gây nhầm; trong bài viết học thuật tiêu chuẩn Mỹ, 'team' thường được coi là số ít.
Nói sao cho lên band
5group→6club→7+team
Đồng nghĩa
group — group là tập hợp chung; team nhấn mạnh mục tiêu chung và phối hợp lẫn nhau
Dễ nhầm
group — group = tập hợp người/đối tượng chung; team = nhóm làm việc/chơi cùng nhau với mục tiêu chung
“A study group met every Friday to discuss the assignment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Team = T.E.A.M = Together Everyone Achieves More (cùng nhau thành công).
Từ 'team' có gốc Đức/Old English liên quan đến việc kéo (kéo chung), sau nghĩa thành nhóm làm việc chung.