noun · đời thường

team

/tiːm/TEAM

Band 4-5speakingtask1task2

đội, nhóm người làm việc hoặc thi đấu cùng nhau

A group of people who work or compete together toward the same goal.

Ví dụ

Our team trains three times a week.

Đội của chúng tôi tập ba lần một tuần.

She is the captain of the debate team.

Cô ấy là đội trưởng đội tranh biện.

Good teamwork helped the team win the game.

Làm việc nhóm tốt đã giúp đội giành chiến thắng.

Câu mẫu band 8

After several pre-season friendlies, the team developed a sharper tactical understanding and stronger chemistry on the pitch.

Cụm hay đi cùng

  • team memberthành viên đội
  • join a teamgia nhập một đội
  • team spirittinh thần đồng đội

Họ từ

team nounteammate nounteamwork noun

Lỗi thường gặp

She is in team A.She is in team A. / She is on team A.

Người Việt thường quên mạo từ hoặc giới từ khi nói về đội; câu chuẩn là 'She is on the team' hoặc 'She is in team A' trong một số ngữ cảnh nhưng tốt nhất dùng 'on the team' hoặc 'in Team A' với viết hoa.

The team are happy (American ESL student uses 'are' incorrectly)The team is happy.

Sự khác nhau US/UK có thể gây nhầm; trong bài viết học thuật tiêu chuẩn Mỹ, 'team' thường được coi là số ít.

Nói sao cho lên band

5group6club7+team

Đồng nghĩa

groupgroup là tập hợp chung; team nhấn mạnh mục tiêu chung và phối hợp lẫn nhau

Dễ nhầm

groupgroup = tập hợp người/đối tượng chung; team = nhóm làm việc/chơi cùng nhau với mục tiêu chung

A study group met every Friday to discuss the assignment.

Mẹo nhớ & gốc từ

Team = T.E.A.M = Together Everyone Achieves More (cùng nhau thành công).

Từ 'team' có gốc Đức/Old English liên quan đến việc kéo (kéo chung), sau nghĩa thành nhóm làm việc chung.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ