noun, phrasal verb · đời thường

warm-up

UK/ˈwɔːmˌʌp/US/ˈwɔːrmˌʌp/WARM·up

Band 4-5speakingtask2

(n) bài khởi động; (v) khởi động, làm nóng cơ thể trước khi tập hoặc thi đấu

light exercise done before the main activity to prepare the body (noun); to do this activity (verb)

Ví dụ

Do a five-minute warm-up before sprinting.

Khởi động năm phút trước khi chạy nước rút.

The team warmed up on the field before the match.

Đội khởi động trên sân trước trận đấu.

Warm-up exercises reduce the risk of injury.

Các bài khởi động giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Câu mẫu band 8

A structured warm-up that includes dynamic stretches and light jogging helps athletes perform at their best.

Cụm hay đi cùng

  • do a warm-uplàm bài khởi động
  • warm-up exercisesbài khởi động
  • warm up beforekhởi động trước khi...

Họ từ

warm-up nounwarm up phrasal verbwarming up verb (gerund) / adjective

Lỗi thường gặp

I did warm up before matchI did a warm-up before the match / I warmed up before the match

Người Việt hay quên mạo từ hoặc quên chia động từ; 'warm-up' (danh từ) cần 'a' nếu dùng trước 'match' và 'warm up' (động từ) cần chia đúng.

warmupwarm-up / warm up

Có thể là 'warm up' (verb) hoặc 'warm-up' (noun); viết liền 'warmup' ít chuẩn trong văn viết.

Nói sao cho lên band

5stretch6preparation7+warm-up

Đồng nghĩa

stretchstretch là một phần của warm-up, không phải toàn bộ chương trình khởi động

preparationpreparation chung, bao gồm khởi động nhưng hơi trừu tượng

Dễ nhầm

stretchstretch chỉ các động tác kéo giãn cơ; warm-up là chương trình khởi động bao gồm nhiều hoạt động

She did some stretches before running.

Mẹo nhớ & gốc từ

Khi dùng làm động từ viết 'warm up' (to warm up); khi là danh từ hoặc tính từ dùng gạch nối 'warm-up' (a warm-up session).

WARM·up → nghĩ tới 'warm' (ấm lên) trước khi tập.

Ghép từ 'warm' (ấm) + 'up' (lên) để chỉ hành động làm cơ thể ấm lên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ