noun · trung tính

league

/liːɡ/LEAGUE

Band 4-5speakingtask2

giải đấu gồm nhiều đội thi đấu vòng tròn trong một mùa

An organised competition in which a group of teams play each other over a season.

Ví dụ

Our team has just been promoted to the national league.

Đội chúng tôi vừa được thăng lên giải quốc gia.

The league table shows who is first and who is last.

Bảng xếp hạng giải cho biết đội nào đứng đầu và đội nào cuối cùng.

He played in the top domestic league for several years.

Anh ấy đã chơi ở giải quốc nội hàng đầu trong vài năm.

Câu mẫu band 8

Promotion and relegation keep the league competitive, ensuring that underperforming teams face consequences while successful clubs move up.

Cụm hay đi cùng

  • football leaguegiải bóng đá
  • league tablebảng xếp hạng giải đấu
  • promoted to the leagueđược thăng hạng lên giải

Họ từ

league nounleague table noun phrase

Lỗi thường gặp

He won the tournament last year, so he plays in the league now.He won the tournament last year, so his team was promoted to the league.

Người Việt thường dùng 'tournament' và 'league' thay thế cho nhau; 'tournament' là một giải đấu loại trực tiếp ngắn, còn 'league' là giải đấu theo mùa.

She plays in league.She plays in the league.

Thiếu mạo từ 'the' trước tên giải chung chung là lỗi do khác biệt cấu trúc định từ giữa tiếng Việt và tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5division6tournament7+league

Đồng nghĩa

divisionthường chỉ mức hạng trong một hệ thống nhiều cấp; 'league' là toàn bộ giải đấu

Dễ nhầm

tournamenttournament thường là giải đấu dạng loại trực tiếp, diễn ra trong thời gian ngắn; league là chuỗi trận kéo dài theo mùa

The tennis tournament lasted two weeks and featured world-class players.

Mẹo nhớ & gốc từ

league — nghĩ 'li + ague' như 'liên giải' (liên quan tới nhiều đội trong một giải).

Từ tiếng Pháp/Latin 'ligue' nghĩa là liên minh; vào tiếng Anh nghĩa phát triển thành 'giải đấu'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ