noun · trung tính
league
/liːɡ/LEAGUE
giải đấu gồm nhiều đội thi đấu vòng tròn trong một mùa
An organised competition in which a group of teams play each other over a season.
Ví dụ
“Our team has just been promoted to the national league.”
Đội chúng tôi vừa được thăng lên giải quốc gia.
“The league table shows who is first and who is last.”
Bảng xếp hạng giải cho biết đội nào đứng đầu và đội nào cuối cùng.
“He played in the top domestic league for several years.”
Anh ấy đã chơi ở giải quốc nội hàng đầu trong vài năm.
Câu mẫu band 8
“Promotion and relegation keep the league competitive, ensuring that underperforming teams face consequences while successful clubs move up.”
Cụm hay đi cùng
- football league — giải bóng đá
- league table — bảng xếp hạng giải đấu
- promoted to the league — được thăng hạng lên giải
Họ từ
Lỗi thường gặp
He won the tournament last year, so he plays in the league now.→He won the tournament last year, so his team was promoted to the league.
Người Việt thường dùng 'tournament' và 'league' thay thế cho nhau; 'tournament' là một giải đấu loại trực tiếp ngắn, còn 'league' là giải đấu theo mùa.
She plays in league.→She plays in the league.
Thiếu mạo từ 'the' trước tên giải chung chung là lỗi do khác biệt cấu trúc định từ giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5division→6tournament→7+league
Đồng nghĩa
division — thường chỉ mức hạng trong một hệ thống nhiều cấp; 'league' là toàn bộ giải đấu
Dễ nhầm
tournament — tournament thường là giải đấu dạng loại trực tiếp, diễn ra trong thời gian ngắn; league là chuỗi trận kéo dài theo mùa
“The tennis tournament lasted two weeks and featured world-class players.”
Mẹo nhớ & gốc từ
league — nghĩ 'li + ague' như 'liên giải' (liên quan tới nhiều đội trong một giải).
Từ tiếng Pháp/Latin 'ligue' nghĩa là liên minh; vào tiếng Anh nghĩa phát triển thành 'giải đấu'.