noun · trung tính

tournament

UK/ˈtʊənəmənt/US/ˈtɜːrnəmənt/TOUR·na·ment

Band 4-5speakingtask2

giải đấu — chuỗi trận/thi đấu giữa nhiều đội hoặc cá nhân để chọn ra người thắng

a series of games or contests to decide a winner among many participants

Ví dụ

They entered the junior tennis tournament last summer.

Họ tham gia giải quần vợt thiếu niên mùa hè trước.

The tournament lasted three weeks.

Giải đấu kéo dài ba tuần.

It's an annual tournament for schools in the region.

Đó là một giải đấu hàng năm cho các trường trong vùng.

Câu mẫu band 8

The international tournament drew teams from across the continent, showcasing emerging talent at every level.

Cụm hay đi cùng

  • knockout tournamentgiải đấu loại trực tiếp
  • organise a tournamenttổ chức một giải đấu
  • annual tournamentgiải đấu hàng năm

Họ từ

tournament nountournaments noun (plural)

Lỗi thường gặp

join tournamentjoin a tournament / enter a tournament

Người Việt hay bỏ mạo từ; 'tournament' là danh từ đếm được nên cần 'a' khi nói chung.

turnamenttournament

Lỗi chính tả phổ biến do phát âm; phải viết 'tournament'.

Nói sao cho lên band

5competition6championship7+tournament

Đồng nghĩa

competitioncompetition rộng hơn, dùng cho nhiều loại thi; 'tournament' thường theo lịch đấu cụ thể

championshipthường nhấn vào chức vô địch, có thể là một loại tournament

Dễ nhầm

competitioncompetition là thuật ngữ rộng cho mọi cuộc thi; tournament thường chỉ loạt trận đấu cạnh tranh theo lịch

The competition attracted athletes from five countries.

Mẹo nhớ & gốc từ

tournament là danh từ đếm được: dùng 'a/an', 'the' hoặc số (a tournament, two tournaments).

TOUR·na·ment → tưởng tượng nhiều đội 'tour' qua các địa điểm tranh tài.

Từ trung Anh 'tornement' chỉ các cuộc thi đấu; gốc từ tiếng Pháp trung đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ