noun · trung tính
fitness
/ˈfɪtnəs/FIT·ness
thể lực, tình trạng sức khỏe và khả năng vận động
The condition of being physically healthy and able to perform exercise.
Ví dụ
“Regular cardio improves cardiovascular fitness.”
Cardio đều đặn cải thiện thể lực tim mạch.
“She does Pilates to maintain her fitness.”
Cô ấy tập Pilates để giữ gìn thể lực.
“The fitness level required for the job is quite high.”
Mức thể lực cần cho công việc khá cao.
Câu mẫu band 8
“Consistent strength training and adequate rest are key factors in maintaining long-term fitness and preventing burnout.”
Cụm hay đi cùng
- physical fitness — thể lực
- fitness level — mức độ thể lực
- fitness class — lớp tập thể dục
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go to fitness every day.→I go to the gym / I do fitness classes every day.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đi fitness', nhưng trong tiếng Anh cần 'go to the gym' hoặc 'take a fitness class'.
improve my health = improve my fitness always interchangeable→improve my fitness (cụ thể về thể lực) / improve my health (tổng quát)
Học viên hay dùng 'health' và 'fitness' thay thế nhau mà không nhận ra sắc thái khác nhau.
Nói sao cho lên band
5health→6wellness→7+fitness
Đồng nghĩa
wellness — wellness nhấn vào sức khỏe tổng thể bao gồm tinh thần; fitness nhấn vào thể chất
Dễ nhầm
health — health = sức khỏe tổng quát; fitness = khả năng vận động/thể lực
“Good nutrition is important for overall health.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Fit-ness: 'fit' = khỏe, thêm '-ness' = trạng thái khỏe → fitness = trạng thái khỏe.
Từ 'fit' (khỏe) + hậu tố '-ness' (trạng thái) tạo thành 'fitness' nghĩa là trạng thái khỏe mạnh.