noun · đời thường
lunch
/lʌntʃ/LUNCH
Bữa trưa, ăn vào giữa ngày.
The meal eaten in the middle of the day.
Ví dụ
“Let's grab lunch together after class.”
Hãy đi ăn trưa cùng nhau sau giờ học.
“I usually pack lunch for school.”
Tôi thường mang cơm trưa đi học.
“We had a quick lunch and went back to work.”
Chúng tôi ăn trưa nhanh rồi quay lại làm việc.
Câu mẫu band 8
“During exam season I usually eat a light lunch to avoid feeling sleepy in the afternoon.”
Cụm hay đi cùng
- have lunch — ăn trưa
- packed lunch — bữa trưa mang theo
- lunch break — giờ nghỉ trưa
Họ từ
Lỗi thường gặp
I take a lunch at noon.→I have lunch at noon.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'take' từ 'take a break', nhưng collocation đúng là 'have lunch'.
I bring a lunctime.→I bring a packed lunch.
Dịch sai 'lunchtime' thành vật; 'lunchtime' là thời gian, không phải đồ ăn.
Nói sao cho lên band
5midday meal→6meal→7+lunch
Đồng nghĩa
midday meal — cách nói trang trọng hơn; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
Dễ nhầm
supper — Supper đôi khi đồng nghĩa với dinner ở một số vùng, nhưng thường là bữa tối nhẹ hơn.
“In some families supper is a light meal eaten later in the evening.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Lunch → LỤNCH nhớ là giữa ngày lún xuống giữa buổi sáng và chiều.
Từ 'lunch' có nguồn gốc từ 'luncheon', dần ngắn lại thành 'lunch' nghĩa là bữa ăn giữa ngày.