noun · trung tính

sauce

/sɔːs/SAUCE

Band 5-6speakingtask1

nước sốt/nước chấm dùng để thêm vị hoặc làm ẩm món ăn

a liquid or semi-liquid preparation served with food to add flavour or moisture.

Ví dụ

She poured tomato sauce over the pasta.

Cô ấy rưới sốt cà chua lên mì.

They offer a spicy dipping sauce with the spring rolls.

Họ phục vụ nước chấm cay kèm nem rán.

The steak was served with a creamy mushroom sauce.

Bít tết được ăn kèm sốt kem nấm.

Câu mẫu band 8

The dish was elevated by a delicate herb sauce that balanced the richness of the meat without overpowering it.

Cụm hay đi cùng

  • tomato saucesốt cà chua
  • dipping saucenước chấm để chấm
  • pour sauce overrưới sốt lên

Họ từ

sauce nounsaucy adjective

Lỗi thường gặp

Add some sauce to the salad.Add some dressing to the salad.

Người Việt dễ dùng 'sauce' cho mọi loại sốt; với salad nên dùng 'dressing'. Sự khác nhau này thường bị bỏ qua khi dịch trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5sauce (used vaguely)6dressing7+sauce

Đồng nghĩa

gravythường làm từ nước chảy ra khi nướng thịt, dày và mặn hơn

dressingdùng cho salad, lỏng hơn hoặc khác về mục đích

Dễ nhầm

dressingnước trộn salad, thường lỏng và dành riêng cho rau trộn

I prefer a light vinaigrette dressing on my salad.

gravynước sốt đặc làm từ nước thịt, thường dùng với các món nướng

She poured the gravy over the roast potatoes.

Mẹo nhớ & gốc từ

SAUCE → 'sốt' nghe gần giống, nhớ là nước để rưới lên món ăn.

Từ 'sauce' từ tiếng Pháp ancien 'sauce', liên quan tới việc làm ẩm thức ăn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ