noun / verb · trung tính
slice
/slaɪs/SLICE
một miếng mỏng (dạng lát) / thái thành lát
a thin piece cut from something (noun); to cut into thin pieces (verb)
Ví dụ
“She gave me a thin slice of cucumber for my sandwich.”
Cô ấy đưa tôi một lát dưa chuột mỏng để kẹp vào bánh mì.
“Please slice the tomatoes for the salad.”
Làm ơn thái cà chua thành lát để trộn salad.
“He ate a slice of bread with jam.”
Anh ấy ăn một lát bánh mì với mứt.
Câu mẫu band 8
“For the platter, the chef meticulously sliced the smoked salmon paper‑thin so each piece melted on the tongue.”
Cụm hay đi cùng
- a thin slice of — một lát mỏng của
- slice bread / slice the bread — thái bánh mì thành lát
- sliced tomatoes / sliced cheese — cà chua/thịt/pho-mát thái lát
Họ từ
Lỗi thường gặp
I sliced the bread into two parts.→I sliced the bread into two pieces.
Người Việt thường dịch word‑by‑word 'hai phần' → 'two parts', nhưng với bánh mì nên dùng 'pieces' hoặc 'slices'. 'Two parts' nghe vững hơn cho vật to chia làm hai phần lớn.
Please slice the tomato thin.→Please slice the tomato thinly.
Người Việt hay quên chuyển tính từ thành trạng từ khi bổ nghĩa cho động từ: 'thin' (adj) → 'thinly' (adv).
He cut a slice of cake.→He cut a piece of cake / He sliced the cake.
Dùng 'cut a slice' là lồng hai động tác; chọn 'cut a piece' hoặc 'slice' cho tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5cut→6thinly cut→7+slice
Đồng nghĩa
cut — chung chung cho hành động cắt; không nhấn vào dạng mỏng, đều như 'slice'
piece — một mẩu/chút; không nhất thiết là lát mỏng
Dễ nhầm
cut — chỉ hành động cắt nói chung; có thể dày/không đều; 'slice' nhấn vào lát mỏng và đều
“She cut the cake into irregular pieces for the children.”
Mẹo nhớ & gốc từ
slice là danh từ đếm được (a slice, two slices). Khi làm trạng từ cho động từ cần dùng 'thinly' thay vì 'thin'.
Slice = Lát (cùng chữ S-L-I-C-E nhớ 'Lát' nhanh)
Từ tiếng Anh cổ 'slician' liên quan tới hành động cắt; nghĩa hiện đại ổn định từ thời Trung Anh.