noun / verb · trung tính
portion
UK/ˈpɔːʃən/US/ˈpɔːrʃən/POR·TION
một khẩu phần (lượng thức ăn cho một người) / chia thành phần
an amount of food for one person (noun); to divide into parts (verb)
Ví dụ
“The portion sizes at that restaurant are quite small.”
Kích thước khẩu phần ở nhà hàng đó khá nhỏ.
“She portioned the stew into containers for the week.”
Cô ấy chia món hầm thành các hộp cho cả tuần.
“Try to control your portions if you want to lose weight.”
Cố gắng kiểm soát khẩu phần nếu bạn muốn giảm cân.
Câu mẫu band 8
“Careful portion control, combined with a balanced diet, is often more effective for long‑term weight management than fad diets.”
Cụm hay đi cùng
- portion size — kích thước khẩu phần
- a portion of rice — một khẩu phần cơm
- portion out — chia ra thành khẩu phần
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want one portion rice.→I want one portion of rice.
Người Việt hay lược 'of' khi nói 'một khẩu phần của cái gì'; cấu trúc chuẩn là 'a portion of something'.
Portion the cake to four people.→Portion the cake for four people / Divide the cake into four portions.
Dùng 'to' ở đây là lỗi canh hướng; chuẩn là 'for' (dành cho ai) hoặc 'into' (chia thành bao nhiêu phần).
Nói sao cho lên band
5part→6serving→7+portion
Đồng nghĩa
serving — serving thường dùng trong dinh dưỡng/bảng thực phẩm; 'portion' là thuật ngữ phổ thông cho lượng ăn
share — share nhấn vào việc chia cho nhiều người, không chỉ quy định lượng ăn cho một người
Dễ nhầm
serving — serving thường xuất hiện trên nhãn dinh dưỡng (1 serving = lượng khuyến nghị); 'portion' dùng chung hơn trong đời thường
“One serving of cereal contains about 120 calories according to the label.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'portion' đếm được (a portion, two portions). Khi nói 'chia thành...' dùng 'into' (portion into three portions) hoặc 'for' để chỉ dành cho ai (portion for two people).
POR·TION — 'por' nhớ như 'portion' là phần (portion = phần)
Từ 'portion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio' nghĩa là phần, được du nhập qua tiếng Pháp cổ.