verb / adjective / noun · trung tính
roast
UK/rəʊst/US/roʊst/ROAST
nướng (thịt, rau) bằng nhiệt khô; món nướng
to cook food (especially meat) by dry heat, often in an oven; a dish cooked this way
Ví dụ
“They roasted the chicken for Sunday lunch.”
Họ nướng gà cho bữa trưa Chủ nhật.
“Roast vegetables are my favourite side dish.”
Rau nướng là món ăn kèm tôi thích nhất.
“Make sure you roast the potatoes until they are golden.”
Hãy nướng khoai tây cho đến khi vàng.
Câu mẫu band 8
“For the dinner party I roasted a shoulder of lamb slowly for four hours so it remained tender and richly flavoured.”
Cụm hay đi cùng
- roast the chicken at 200°C — nướng con gà ở 200°C
- roast dinner / roast potatoes — bữa nướng / khoai tây nướng
- a roast beef — thịt bò quay/nướng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will roast the cake.→I will bake the cake.
Người Việt hay dùng 'roast' cho mọi loại nướng; nhưng 'cake' dùng 'bake'. 'Roast' thiên về thịt/rau trong lò hoặc trên vỉ.
Roast the chicken on 180°C.→Roast the chicken at 180°C.
Người Việt hay nhầm giới từ khi chỉ nhiệt độ ('on' do dịch từ 'ở'); cụm đúng là 'at 180°C'.
The meat is very roasted.→The meat is very well roasted / The meat is overcooked.
Dùng 'very roasted' nghe kỳ; nên dùng 'well roasted' hoặc mô tả khác khi muốn nói chín kỹ.
Nói sao cho lên band
5cook→6bake→7+roast
Đồng nghĩa
bake — bake chung cho bánh và các món nướng bằng lò; 'roast' thường dùng cho thịt và rau, có nghĩa là làm chín và vàng bề mặt
grill — grill là nướng trên vỉ, trực tiếp trên lửa; roast thường ở lò
Dễ nhầm
bake — bake thường dùng cho bánh ngọt, bánh mì và một số món nướng; roast dành cho thịt/rau nhiều hơn
“She prefers to bake bread at home rather than buy it from a shop.”
Mẹo nhớ & gốc từ
roast là động từ chuyển (transitive) khi tân ngữ là món ăn (roast the chicken). Nhiệt độ đi với giới từ 'at' (roast at 180°C).
ROAST → RO (ròn) + AST (ăn) nhớ là món nướng có mặt vàng ròn
Từ 'roast' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ trung đại, liên quan tới làm chín bằng lửa/nhiet.