noun · trung tính
staple
/ˈsteɪpəl/STA·ple
thực phẩm chính, thường được tiêu thụ hàng ngày trong một vùng hoặc dân tộc
a basic food that is eaten regularly and in large amounts in a particular place
Ví dụ
“Rice is a staple in many Asian diets.”
Gạo là thực phẩm chủ yếu trong khẩu phần ăn của nhiều người châu Á.
“Wheat and maize are staples in several countries.”
Lúa mì và bắp là những thực phẩm chủ yếu ở một số quốc gia.
“Potatoes were once the staple crop of the region.”
Khoai tây từng là cây trồng chính của vùng đó.
Câu mẫu band 8
“In regions where transport is limited, local staples such as yams or maize often determine both daily diets and seasonal trade.”
Cụm hay đi cùng
- staple food — thực phẩm chủ yếu
- staple crop — cây trồng chính
- dietary staple — món ăn chủ đạo trong chế độ ăn
Họ từ
Lỗi thường gặp
The staple of Vietnam are rice.→The staple food of Vietnam is rice.
Học viên Việt Nam thường quên chia động từ theo chủ ngữ số nhiều/ít vì tiếng Việt không chia động từ; đồng thời hay bỏ danh từ 'food' sau 'staple' nên câu thiếu tính rõ ràng.
Rice is the staples in many countries.→Rice is a staple in many countries.
Người Việt hay thêm -s theo thói quen dịch nhưng 'staple' ở đây là danh từ đếm được khi nói tổng quát thường dùng 'a staple' hoặc 'staple food'; lỗi đến từ thói quen không phân biệt số ít/số nhiều trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5basic food→6main food→7+staple
Đồng nghĩa
basic food — diễn tả thứ ăn thường xuyên nhưng ít trang trọng hơn 'staple'
main food — cách nói đơn giản, học sinh thường dùng nhưng nghe ít chính thức
Dễ nhầm
stable — tâm ngữ khác hoàn toàn: nơi nuôi ngựa, không liên quan tới thực phẩm
“The horse is kept in the stable behind the barn.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STA(ke) + PLE(ate): tưởng tượng một cái đĩa MỘT cây lương thực chính luôn có mặt trên đĩa ăn
Từ 'staple' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ hàng hóa chính được giao dịch