noun · học thuật
impartiality
UK/ˌɪmpɑːˈtɪə(r)əlɪti/US/ˌɪmpɑːrˈtɪəriəlɪti/im·par·TI·al·i·ty
tính công bằng, không thiên vị — việc đưa tin hoặc ra phán quyết mà không đứng về bên nào
the quality of being fair and not supporting any side in a dispute or debate
Ví dụ
“The impartiality of the judges was questioned after the leaked emails.”
Tính công bằng của các thẩm phán bị đặt câu hỏi sau khi các email bị rò rỉ.
“News organisations must strive for impartiality in their reporting.”
Các tổ chức báo chí phải nỗ lực để giữ tính vô tư trong việc đưa tin.
“Impartiality is a core principle in ethical journalism.”
Tính vô tư là nguyên tắc nền tảng trong đạo đức nghề báo.
Câu mẫu band 8
“To preserve credibility, editors must enforce impartiality across all political coverage.”
Cụm hay đi cùng
- maintain impartiality — duy trì tính vô tư
- question someone's impartiality — nghi ngờ tính vô tư của ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
The judge kept impartiality during the trial.→The judge remained impartial during the trial.
Người Việt hay dùng danh từ thay cho tính từ trong câu cần vị ngữ; 'remain impartial' (v) hoặc 'show impartiality' (danh từ) là cách dùng tự nhiên hơn.
There was no impartiality in the report.→The report showed no impartiality.
Cấu trúc câu tiếng Anh thường cần động từ rõ ràng; thói quen dịch tiếng Việt theo trật tự từ mẹ đẻ khiến câu ngữ pháp kém tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5fairness→6neutrality→7+impartiality
Đồng nghĩa
neutrality — neutrality nhấn vào không ủng hộ bên nào; impartiality nhấn vào công bằng, có thể áp dụng cho phóng viên, tòa án.
Dễ nhầm
neutrality — neutrality nhấn mạnh trạng thái không ủng hộ bên nào; impartiality nhấn mạnh tính công bằng trong xử lý hoặc đưa tin.
“The country's neutrality during the conflict was internationally recognised.”
Mẹo nhớ & gốc từ
im‑par‑TI‑al‑i‑ty → 'impartial' là vô tư, thêm -ity thành danh từ 'tính vô tư'.
Từ 'impartial' (vô tư) + hậu tố -ity (trạng thái/tính chất).