noun/verb · trang trọng
spin
/spɪn/SPIN
(trong truyền thông) cách trình bày thông tin sao cho gây ấn tượng có lợi, thường là thay đổi nhấn mạnh để định hướng nhận thức
the presentation of information in a way that makes it look better for someone; to present information that way
Ví dụ
“The PR team tried to put a positive spin on the financial results.”
Đội PR cố gắng trình bày kết quả tài chính theo hướng tích cực.
“Politicians often spin stories after scandals to protect their image.”
Chính trị gia thường che đậy vụ việc sau bê bối để bảo vệ hình ảnh.
“Don't be fooled by the company's spin; the underlying problems are serious.”
Đừng bị cách trình bày của công ty đánh lừa; vấn đề cơ bản vẫn nghiêm trọng.
Câu mẫu band 8
“Rather than denying the failure, the CEO's statement cleverly put a positive spin on the company's future prospects.”
Cụm hay đi cùng
- put a spin on — đưa ra cách nhìn có lợi cho ai
- positive/negative spin — cách trình bày tích cực/tiêu cực
- spin a story — xoay xở kể lại sự việc theo hướng có lợi
Họ từ
Lỗi thường gặp
The politician tried to spin the news as good.→The politician tried to put a positive spin on the news.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'quay' hoặc dùng 'spin' mà quên collocation chuẩn 'put a spin on' hoặc cần tính từ/phrasal 'put a positive spin on'.
They spined the story to look better.→They spun the story to make it look better.
Lỗi chia động từ thường do ảnh hưởng của tiếng Việt không chia thời; động từ bất quy tắc 'spin' có quá khứ 'spun' chứ không phải 'spined'.
Nói sao cho lên band
5twist→6slant→7+spin
Đồng nghĩa
slant — thường nhấn vào chiều nghiêng / thiên vị trong cách trình bày tin tức
spin (as noun) — gợi ý sự xử lý thông tin theo lợi ích PR, hơi chuyên dụng hơn 'slant'
Dễ nhầm
slant — 'slant' nhấn vào xu hướng/thiên vị trong cách trình bày tin tức; 'spin' thường là cố tình xử lý thông tin theo mục tiêu PR
“Some newspapers clearly slant their coverage to appeal to a specific audience.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SPIN = quay → tưởng tượng quay một câu chuyện sao cho nó 'quay' theo hướng có lợi
từ nghĩa gốc 'quay, xoay'; chuyển nghĩa trong chính trị/truyền thông là 'xoay chuyển cách nhìn'