adjective / noun · trung tính

mainstream

/ˈmeɪnstriːm/MAIN·stream

Band 7+speakingtask2

chủ lưu, chính thống; phổ biến trong số đông (cách suy nghĩ, văn hoá, phương tiện)

widely accepted, conventional, or dominant among a large group

Ví dụ

Many indie bands struggle to break into the mainstream.

Nhiều ban nhạc độc lập khó để bước vào dòng chính.

Mainstream opinion often resists radical changes.

Ý kiến chủ lưu thường kháng cự những thay đổi triệt để.

She prefers mainstream comedies to arthouse films.

Cô ấy thích phim hài phổ thông hơn phim nghệ thuật.

Câu mẫu band 8

Although independent films receive critical praise, mainstream productions still command the largest international audiences.

Cụm hay đi cùng

  • mainstream mediatruyền thông chủ lưu
  • mainstream audiencekhán giả phổ thông
  • break into the mainstreambước vào dòng chính

Họ từ

mainstream (adj) adjectivemainstream (noun) nounto mainstream verb

Lỗi thường gặp

main streammainstream

Người học hay tách hai từ vì dịch từng phần (main + stream). Trong tiếng Anh từ này là một compound và viết liền.

the mainstream is against itmainstream opinion is against it

Người Việt thường dùng 'the mainstream' như danh từ chung mà không chỉ rõ (media/opinion). Nên cụ thể hóa để câu rõ nghĩa.

Nói sao cho lên band

5popular6conventional7+mainstream

Đồng nghĩa

conventionalnhấn mạnh tính truyền thống, ít sáng tạo hơn

popularnhấn mạnh mức độ được nhiều người ưa thích hơn là vị thế chính thống

Dễ nhầm

conventionalconventional nhấn mạnh 'theo thông lệ', còn mainstream nhấn mạnh 'phổ biến với đông người'; đôi khi dùng được thay nhau nhưng conventional thường trang trọng hơn

The study questioned conventional wisdom about urban living.

Mẹo nhớ & gốc từ

MAIN (chính) + STREAM (dòng) → dòng chính, nhớ là viết liền: mainstream.

ghép từ 'main' (chính) + 'stream' (dòng chảy); dùng từ thế kỷ 19 để chỉ dòng chính của xã hội.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ