noun · học thuật
curation
UK/kjʊəˈreɪʃən/US/kjʊˈreɪʃən/cu·RA·tion
quá trình lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung hoặc hiện vật một cách có chủ đích
the act of selecting, organizing, and presenting content or exhibits in a deliberate way
Ví dụ
“Museum curation involves designing displays to tell a story.”
Việc lựa chọn và trưng bày ở bảo tàng bao gồm thiết kế các phần trưng bày để kể một câu chuyện.
“Content curation helps users find high-quality material amid noise.”
Lựa chọn nội dung giúp người dùng tìm thấy tài liệu chất lượng giữa nhiều thông tin lẫn lộn.
“She was praised for the curation of the exhibition.”
Cô được khen về cách sắp xếp và lựa chọn triển lãm.
Câu mẫu band 8
“Effective content curation reduces information overload by presenting users with a coherent, trustworthy set of resources.”
Cụm hay đi cùng
- content curation — lựa chọn nội dung
- curation process — quy trình lựa chọn
- curatorial team — nhóm phụ trách trưng bày
Họ từ
Lỗi thường gặp
They focus on content creation rather than curation.→They focus on content curation rather than creation.
Người Việt thường nhầm 'curation' với 'creation' do nghe giống, nhưng 'curation' là chọn/sắp xếp nội dung đã có, còn 'creation' là tạo mới.
The curatoring team managed the exhibits.→The curatorial team managed the exhibits.
Sai chuyển đổi dạng từ: cần dùng 'curatorial' (tính từ) hoặc 'curator' (danh từ) thay vì ghép sai.
Nói sao cho lên band
5selection→6editorial→7+curation
Đồng nghĩa
selection — selection là hành động chọn lọc chung, curation nhấn mạnh sắp xếp và trình bày để kể câu chuyện.
Dễ nhầm
creation — creation là hành vi sáng tạo/tạo ra thứ mới; curation là lựa chọn và sắp xếp những gì đã có.
“The artist's creation was displayed in the gallery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ion biến động từ thành danh từ chỉ hành động/quá trình (curate → curation); tránh nhầm với 'creation' khi viết.
CURATE → curation: 'curate' là chọn, 'curation' là quá trình chọn/sắp xếp.
Từ 'curate' (thuộc Latin curare, chăm sóc) phát triển thành 'curation' chỉ hành động tuyển chọn và chăm sóc bộ sưu tập.