verb · trung tính
serve
UK/sɜːv/US/sɜrv/SERVE
phục vụ (đưa đồ ăn, cung cấp dịch vụ cho khách hàng)
to bring or provide food or help to someone; to work for customers
Ví dụ
“The staff serve hot meals from 12 to 2 pm.”
Nhân viên phục vụ các bữa ăn nóng từ 12 đến 2 giờ chiều.
“He used to serve customers at a café while he was a student.”
Anh ấy từng phục vụ khách ở quán cà phê khi còn là sinh viên.
“This dish is served with rice and salad.”
Món này được ăn kèm với cơm và salad.
Câu mẫu band 8
“In many cafés, staff are expected to serve customers quickly while maintaining a polite and friendly manner.”
Cụm hay đi cùng
- serve food — phục vụ đồ ăn
- serve customers — phục vụ khách hàng
- be served with — được phục vụ cùng với
Họ từ
Lỗi thường gặp
The restaurant serve good food.→The restaurant serves good food.
Người Việt thường quên chia động từ theo ngôi vì tiếng Việt không chia thì; ở hiện tại đơn với he/she/it phải thêm -s.
They served me water by the glass.→They served me water in a glass.
Dịch nghĩa trực tiếp 'bằng cốc' → 'by the glass' có thể gây nhầm collocation; trong bối cảnh này 'in a glass' tự nhiên hơn.
He serves as a waiter job.→He works as a waiter.
Dịch từng phần dẫn đến cấu trúc sai; 'serve as' nghĩa là 'đảm nhiệm vai trò', không dùng cùng 'job' theo cách đó.
Nói sao cho lên band
5give→6bring→7+serve
Đồng nghĩa
wait on — thường dùng cho phục vụ bàn (waiter); hơi trang trọng/độc thoại
provide — nói chung hơn về cung cấp dịch vụ, không chỉ đồ ăn
Dễ nhầm
wait on — phục vụ (bàn) — gần nghĩa với serve nhưng mang sắc thái 'đứng phục vụ khách' hơn
“The waiter waited on five tables at once.”
provide — cung cấp (dịch vụ, hàng hóa) — rộng hơn và ít ám chỉ hành động phục vụ đồ ăn trực tiếp
“The company provides meals for its staff.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Trong thì hiện tại đơn, động từ cần thêm -s cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it serves).
SERVE — S.E.R.V.E: Serve = Sẵn sàng đưa (serve) đồ cho khách.
Từ 'serve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servire' nghĩa là phục vụ, tuân theo.