noun · trung tính
chef
/ʃef/CHEF
đầu bếp chuyên nghiệp, thường là người điều hành bếp
a professional cook, especially the head of a kitchen in a restaurant
Ví dụ
“The head chef created a special menu for the event.”
Đầu bếp trưởng tạo thực đơn đặc biệt cho sự kiện.
“She trained as a chef in France.”
Cô ấy học nghề đầu bếp ở Pháp.
“That celebrity chef has a TV show.”
Vị đầu bếp nổi tiếng kia có chương trình truyền hình.
Câu mẫu band 8
“The chef curated a tasting menu that showcased seasonal produce and delicate flavour combinations.”
Cụm hay đi cùng
- head chef — đầu bếp trưởng
- celebrity chef — đầu bếp nổi tiếng
- sous-chef — phó bếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
She is my chef.→She cooks for me / She is my cook.
Người Việt thường dùng 'đầu bếp' cho mọi người nấu ăn; 'chef' thường chỉ người chuyên nghiệp hoặc đầu bếp chính.
He is a very famous cook on TV, he is a chef too.→He is a famous chef who appears on TV.
Dùng 'cook' thay cho 'chef' không sai về nghĩa nhưng 'chef' phù hợp hơn cho nghề nghiệp chuyên nghiệp; học viên cần phân biệt sắc thái.
Nói sao cho lên band
5cook→6head cook→7+chef
Đồng nghĩa
cook — thường dùng cho người nấu ăn chung chung, không nhất thiết chuyên nghiệp
Dễ nhầm
cook — cook là người nấu ăn nói chung, chef là người có chuyên môn/đầu bếp trưởng
“My grandmother is a great cook who makes traditional dishes every Sunday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CHEF — nghĩ đến người chéo (chief) trong bếp, người lãnh đạo nấu ăn.
mượn từ tiếng Pháp 'chef' (tức 'chief' — người đứng đầu), chỉ đầu bếp trưởng