verb / noun · trung tính
order
UK/ˈɔːdə/US/ˈɔːrdər/OR·der
(v) gọi món/đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
verb: to ask for food or goods; noun: a request for food or goods
Ví dụ
“We ordered two pizzas for delivery.”
Chúng tôi gọi hai chiếc pizza để giao hàng.
“He placed an order online yesterday.”
Anh ấy đặt hàng trực tuyến hôm qua.
“The waiter took our order quickly.”
Bồi bàn nhận gọi món của chúng tôi rất nhanh.
Câu mẫu band 8
“Customers can now place orders online and track delivery times in real time.”
Cụm hay đi cùng
- place an order — đặt hàng
- order food — gọi đồ ăn
- take orders — nhận gọi món
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want order two coffees.→I want to order two coffees. / I'd like two coffees.
Tiếng Việt không chia động từ và thiếu động từ 'to' khi chuyển sang tiếng Anh; học viên hay bỏ 'to' hoặc cấu trúc phù hợp.
He order yesterday.→He ordered yesterday.
Quên chia thì quá khứ (thêm -ed) do tiếng Việt không có chia thì rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5ask for→6request→7+order
Đồng nghĩa
request — thường trang trọng, không chỉ dành cho đồ ăn
Dễ nhầm
request — request mang tính trang trọng hơn và không chỉ cho đồ ăn; 'order' thường là mua/người bán thực hiện
“I submitted a formal request for more information about the product.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OR·der — OR chọn → nhớ là đặt hàng/gọi món.
từ Latinh 'ordo' nghĩa là thứ tự; nghĩa 'ra lệnh/đặt hàng' phát triển sau