noun · đời thường
kitchen
/ˈkɪtʃən/KITCH·en
phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn và rửa bát
the room in a house where food is prepared and cooked
Ví dụ
“We always eat breakfast in the kitchen.”
Chúng tôi luôn ăn sáng ở trong bếp.
“The apartment has a small but modern kitchen.”
Căn hộ có một cái bếp nhỏ nhưng hiện đại.
“I left my phone on the kitchen table.”
Tôi để điện thoại trên bàn trong bếp.
Câu mẫu band 8
“The flat comes with a compact but well-equipped kitchen, which makes cooking at home much more convenient.”
Cụm hay đi cùng
- fully equipped kitchen — bếp được trang bị đầy đủ
- open-plan kitchen — bếp thiết kế mở
- kitchen table — bàn ăn/bàn trong bếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
I cooked in kitchen.→I cooked in the kitchen.
Tiếng Việt không dùng mạo từ nên học sinh dễ quên 'the' với những địa điểm cụ thể.
I work as a kitchen.→I work in the kitchen.
Dịch từng từ 'làm bếp' → 'work as a kitchen' là sai; kitchen là nơi, không phải nghề.
We have one kitchen and two livingrooms.→We have one kitchen and two living rooms.
Người Việt thường viết liền các từ ghép mà trong tiếng Anh phải tách (living room).
Nói sao cho lên band
5cookroom→6kitchen room→7+kitchen
Đồng nghĩa
cooking area — cách diễn đạt chung, ít dùng hơn trong hội thoại
galley — dùng cho bếp trên tàu hoặc máy bay; ít gặp
Dễ nhầm
cooker — thiết bị cụ thể để nấu ăn (bếp, bếp điện, bếp ga), khác với kitchen là căn phòng
“She cleaned the cooker after making dinner.”
stove — từ Mỹ chỉ thiết bị để đun nấu; tương tự cooker nhưng khác kitchen
“He turned on the stove to boil some water.”
Mẹo nhớ & gốc từ
kitchen là danh từ đếm được (countable). Khi nói số lượng phải dùng a/an hoặc số (a kitchen, two kitchens).
KITCH·en — KITCH nghe giống 'kít' (nhỏ) nhớ bếp nhỏ; liên tưởng đến 'kitchen table' để nhớ nghĩa bếp.
Từ 'kitchen' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ kitchene, liên quan đến tiếng Latin 'coquina' (nơi nấu ăn).