verb / noun · đời thường
cook
/kʊk/COOK
nấu ăn; người nấu ăn
to prepare food by heating it; a person who prepares food
Ví dụ
“I usually cook dinner at home when I have time.”
Tôi thường nấu bữa tối ở nhà khi có thời gian.
“My sister is a great cook — she makes simple food taste special.”
Chị tôi là một đầu bếp giỏi — chị ấy làm món đơn giản trở nên đặc biệt.
“Do you know how to cook pasta properly?”
Bạn biết cách nấu mì ống cho đúng không?
Câu mẫu band 8
“I enjoy cooking because it helps me relax after a busy day and I can control what goes into my meals.”
Cụm hay đi cùng
- cook dinner / cook breakfast — nấu bữa tối / nấu bữa sáng
- learn to cook — học nấu ăn
- cook for someone — nấu cho ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want cook dinner tonight.→I want to cook dinner tonight.
Người Việt thường bỏ 'to' sau 'want' khi dịch từ 'muốn' — trong tiếng Anh cần 'want to + V'.
I cooking dinner every night.→I cook dinner every night.
Người Việt hay dùng -ing mà thiếu trợ động từ (I am cooking) do dịch theo cấu trúc tiếng Việt; thói quen diễn tả thói quen phải dùng hiện tại đơn.
Nói sao cho lên band
5make→6prepare→7+cook
Đồng nghĩa
prepare (food) — chuẩn bị thức ăn nói chung; 'cook' thường là nấu bằng lửa/đun/đốt
make (dinner) — 'make' rất phổ thông, nhưng 'cook' nhấn vào hành động nấu
Dễ nhầm
bake — bake chỉ việc nấu bằng lò khô (oven); cook là từ chung cho mọi cách nấu.
“She baked a chocolate cake for her friend.”
Mẹo nhớ & gốc từ
COOK — giống 'cộc' nghĩ tới chảo nóng, tưởng tượng đánh 'cộc' vào chảo rồi nấu.
Từ 'cook' đến từ tiếng Anh cổ 'cōcian', nghĩa là nấu.