noun · đời thường
menu
/ˈmenjuː/MEN·u
danh sách món ăn và đồ uống trong nhà hàng/quán
a list of food and drinks available at a restaurant or café
Ví dụ
“Could I see the menu, please?”
Cho tôi xem thực đơn được không?
“They changed the menu for summer.”
Họ đổi thực đơn cho mùa hè.
“There are several vegetarian options on the menu.”
Có vài món chay trong thực đơn.
Câu mẫu band 8
“The seasonal menu features locally sourced produce and changes every six weeks to reflect fresh ingredients.”
Cụm hay đi cùng
- on the menu — trong thực đơn
- set menu — thực đơn cố định
- a la carte menu — thực đơn gọi món riêng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Can I have menu?→Can I have the menu?
Người Việt thường quên mạo từ 'the/a' vì tiếng Việt không dùng mạo từ.
the menus is updated→the menu is updated
Lỗi chia động từ vì không quen phân biệt số ít/số nhiều trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5list of food→6menu→7+menu
Đồng nghĩa
bill of fare — cách gọi cũ, ít dùng
Dễ nhầm
bill — bill là hóa đơn thanh toán, khác với menu là danh sách món
“After we ate, the waiter brought the bill to the table.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MEN (người) + U → nghĩ đến 'danh sách cho mọi người' để nhớ 'menu'.
từ tiếng Pháp 'menu' nghĩa là 'nhỏ, chi tiết', dùng cho danh sách món