Phrasal verbs
look …
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
look atphrasal verb/lʊk æt/
nhìn vào; xem xét (ý tưởng, dữ liệu, tình huống)
“Can you look at this chart and tell me what stands out?”
- 2
look as ifphrasal verb / expression/lʊk əz ɪf/
trông như là, có vẻ như (diễn tả ấn tượng trước một mệnh đề)
“From his face, he looks as if he hasn't slept for days.”
- 3
look as thoughphrasal verb / expression/lʊk əz ˈðəʊ/
có vẻ như, trông như thể (tương tự 'look as if')
“He looks as though he hasn't eaten all day.”
- 4
look tophrasal verb/lʊk tuː/
trông cậy vào; nhờ vào; hi vọng vào ai/cái gì
“Many people look to the government for economic support during a crisis.”
- 5
look beyondphrasal verb/lʊk bɪˈjɒnd/
nhìn xa hơn, cân nhắc các khía cạnh dài hạn hoặc quan trọng hơn thay vì chỉ điều trước mắt
“Policymakers must look beyond short-term gains when planning the economy.”
- 6
look outphrasal verb (intransitive)/lʊk aʊt/
cẩn thận; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro
“Look out — that car is coming too fast!”
- 7
look someone's wayphrasal verb/lʊk ˈsʌmwʌnz weɪ/
nhìn về phía ai (thường là trong một hành động ngắn: 'nhìn chằm chằm' hoặc 'liếc nhìn')
“During the meeting he didn't even look her way.”
- 8
look high and lowphrasal verb / idiom/lʊk haɪ ənd ləʊ/
tìm khắp nơi (tìm ở mọi nơi vì rất khó tìm)
“I've looked high and low for my passport but I can't find it.”
- 9
look likephrasal verb/lʊk laɪk/
trông giống, có vẻ (về ngoại hình hoặc ấn tượng)
“He looks like his father in that photo.”
- 10
look someone in the eyephrasal verb / idiom/lʊk ˈsʌmwən ɪn ði aɪ/
nhìn thẳng vào mắt ai (thể hiện trung thực, thẳng thắn hoặc can đảm)
“When he admitted the mistake, he looked me in the eye.”
- 11
look the other wayphrasal verb với động từ gốc/lʊk ðə ˈʌðə weɪ/
làm ngơ; biết chuyện không đúng nhưng cố tình không can thiệp hoặc không lên tiếng
“Many local officials looked the other way while the factory dumped waste.”
- 12
look towardsphrasal verb/lʊk təˈwɔːdz/
hướng tới, cân nhắc hoặc dự định theo hướng nào đó (thường là mục tiêu/giải pháp tương lai)
“Companies are now looking towards renewable energy for future growth.”
- 13
look downphrasal verb/lʊk daʊn/
nhìn xuống (về hướng nhìn); cũng dùng để nói cảm giác buồn bã 'feel/look down'
“Don't look down from the top of the bridge if you're afraid of heights.”
- 14
look forward tophrasal verb/lʊk ˈfɔːwəd tuː/
mong chờ, háo hức với điều gì sẽ xảy ra (thường theo sau danh động từ hoặc -ing)
“I'm really looking forward to the summer holidays.”
- 15
look out overphrasal verb với động từ gốc/lʊk aʊt ˈəʊvə/
có tầm nhìn hướng ra (một vùng/khung cảnh), thường dùng cho ban công/cửa sổ/khung cảnh
“The kitchen window looks out over a small park.”
- 16
look up tophrasal verb/lʊk ˈʌp tə/
ngưỡng mộ, kính trọng ai đó
“Many students look up to their teachers as role models.”
- 17
- 18
look down onphrasal verb/lʊk ˈdaʊn ɒn/
khinh thường, coi thường ai đó hoặc cái gì
“People who look down on others for being different show prejudice.”
- 19
look down one's nose atphrasal verb với động từ gốc/lʊk daʊn wʌnz nəʊz æt/
tỏ thái độ khinh thường ai; coi thường ai một cách hợm hĩnh
“She tends to look down her nose at people who didn't go to university.”
- 20
look afterphrasal verb/lʊk ˈɑːftə/
chăm sóc, trông nom ai/cái gì
“Can you look after my cat while I'm away next week?”