phrasal verb · trung tính
look at
/lʊk æt/LOOK·at
nhìn vào; xem xét (ý tưởng, dữ liệu, tình huống)
to direct your eyes toward something; to consider or examine something
Ví dụ
“Can you look at this chart and tell me what stands out?”
Cậu xem biểu đồ này giúp mình xem điểm gì nổi bật không?
“Before deciding, we should look at the evidence from both studies.”
Trước khi quyết định, chúng ta nên xem xét bằng chứng từ cả hai nghiên cứu.
“She looked at him for a long time but didn’t say anything.”
Cô ấy nhìn anh ấy lâu nhưng không nói gì.
Câu mẫu band 8
“When evaluating policies, you need to look at both short‑term effects and long‑term consequences.”
Cụm hay đi cùng
- look at the data — xem xét dữ liệu
- look at a person — nhìn ai đó
- look at options — xem xét các lựa chọn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I look the problem but I can't solve it.→I looked at the problem but I couldn't solve it.
Người Việt thường bỏ giới từ after động từ khi dịch trực tiếp từ 'nhìn/ xem', nên thiếu 'at'.
I am looking at my keys (meaning: searching).→I am looking for my keys.
'look at' là 'xem/nhìn', còn 'look for' là 'tìm' — hai ý khác nhau nhưng hay bị nhầm do dịch từng từ.
Nói sao cho lên band
5see→6consider→7+look at
Đồng nghĩa
consider — nặng về suy nghĩ, phân tích (trang trọng hơn 'look at')
examine — nhấn mạnh sự kiểm tra chi tiết (học thuật)
Dễ nhầm
look for — tìm kiếm, cố gắng tìm vật hoặc câu trả lời
“I'm looking for a solution to reduce plastic waste.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy 'LOOK AT' như khi bạn nói 'nhìn AT' — nhớ đặt 'at' vào sau 'look'.
Tổ hợp từ 'look' + giới từ 'at' tạo nghĩa 'nhìn về/ xem xét'; xuất phát từ cách ghép động từ + giới từ tiếng Anh cổ.