phrasal verb với động từ gốc · trung tính

look down one's nose at

UK/lʊk daʊn wʌnz nəʊz æt/US/lʊk daʊn wʌnz noʊz æt/LOOK·down·one's·NOSE·at

speakingtask2

tỏ thái độ khinh thường ai; coi thường ai một cách hợm hĩnh

to regard someone with contempt or disdain; to act as if one is superior to someone else

Ví dụ

She tends to look down her nose at people who didn't go to university.

Cô ấy có xu hướng coi thường những người không học đại học.

In interviews he never looks down his nose at applicants, which makes him popular among staff.

Trong các cuộc phỏng vấn anh ấy không tỏ vẻ khinh người đối với ứng viên, điều này khiến anh được đồng nghiệp quý mến.

Students complained that some teachers looked down their noses at them if their spoken English was weak.

Học sinh phàn nàn rằng một số giáo viên tỏ vẻ khinh bỉ nếu tiếng Anh nói của họ yếu.

Câu mẫu band 8

Hiring managers who look down their nose at applicants from different backgrounds risk missing out on valuable talent.

Cụm hay đi cùng

  • look down (one's) nose at someonecoi thường ai
  • tend to look down one's nose atcó xu hướng coi thường

Họ từ

look down one's nose at baselooked down one's nose at pastlooking down one's nose at gerund/participle

Lỗi thường gặp

look down someonelook down one's nose at someone

Người Việt dễ lược bỏ 'one's nose at' do dịch word-by-word; câu thiếu phần 'one's nose at' làm mất sắc thái idiom và có thể gây mơ hồ.

look down on someonelook down one's nose at someone

'Look down on' đúng nhưng ít nhấn hình ảnh hành động (nhướn mũi) hơn; học sinh hay dùng 'look down on' thay idiom nếu muốn diễn đạt mạnh hơn.

Nói sao cho lên band

5dislike6look down on7+look down one's nose at

Đồng nghĩa

look down oncũng biểu thị sự coi thường nhưng ít cụ thể về hành động 'nhướn mũi' như idiom này

snobbishtính từ mô tả thái độ khinh người, trang trọng hơn

Dễ nhầm

look down oncũng nghĩa coi thường nhưng dùng phổ biến hơn và ít mang hình ảnh 'nhướn mũi' so với 'look down one's nose at'

She looks down on anyone who admits they don't like travel.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung ai đó 'nhướn mũi' để cảm thấy mình hơn người — 'LOOK' + 'NOSE' nhớ cho dễ.

Idiomatic phrase dựa trên hình ảnh vật lý 'nhướn mũi' (look down one's nose) để diễn tả thái độ kiêu căng hoặc khinh miệt.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ look …

Học từ này cùng bộ