phrasal verb · đời thường
look down on
UK/lʊk ˈdaʊn ɒn/US/lʊk ˈdaʊn ɑn/look·DOWN·on
khinh thường, coi thường ai đó hoặc cái gì
to feel superior to someone; to regard someone with contempt
Ví dụ
“People who look down on others for being different show prejudice.”
Những người coi thường người khác vì khác biệt thể hiện định kiến.
“She felt looked down on because of her accent.”
Cô ấy cảm thấy bị coi thường vì giọng nói của mình.
“Don't look down on entry-level jobs; they teach important skills.”
Đừng coi thường những công việc đầu vào; chúng dạy nhiều kỹ năng quan trọng.
Câu mẫu band 8
“In many societies people still look down on manual labour, despite its economic importance.”
Cụm hay đi cùng
- look down on someone — coi thường ai đó
- be looked down on — bị người khác coi thường
Họ từ
Lỗi thường gặp
look down→look down on
Người Việt hay bỏ giới từ 'on' vì dịch word-by-word; nghĩa 'coi thường' yêu cầu 'on' theo cụm động từ.
look down someone→look down on someone
Thói quen sắp xếp từ theo tiếng Việt dẫn đến thiếu 'on' giữa động từ và tân ngữ.
Nói sao cho lên band
5dislike→6despise→7+look down on
Đồng nghĩa
despise — despise mạnh hơn, thể hiện ghét và khinh miệt sâu sắc hơn 'look down on'
Dễ nhầm
disdain — disdain trang trọng, mang sắc thái mạnh hơn; 'look down on' thông dụng hơn trong giao tiếp
“She looked at his offer with disdain and walked away.”
Mẹo nhớ & gốc từ
down = thấp → look down on = nhìn xuống ai, tức coi họ thấp kém.
down ở đây biểu tượng cho vị thế thấp hơn; ghép với look tạo nghĩa phê phán, coi thường.