phrasal verb · trung tính

look up to

UK/lʊk ˈʌp tə/US/lʊk ˈʌp tu/look·UP·to

speakingtask2

ngưỡng mộ, kính trọng ai đó

to respect and admire someone

Ví dụ

Many students look up to their teachers as role models.

Nhiều học sinh ngưỡng mộ thầy cô như những hình mẫu.

I always looked up to my older sister for her confidence.

Tôi luôn kính trọng chị gái vì sự tự tin của cô ấy.

He is someone young athletes look up to for his discipline.

Anh ấy là người mà các vận động viên trẻ kính trọng vì tính kỷ luật.

Câu mẫu band 8

I have always looked up to my high school physics teacher because she encouraged curiosity and critical thinking.

Cụm hay đi cùng

  • look up to someonengưỡng mộ ai đó
  • admired and looked up tođược ngưỡng mộ và kính trọng

Họ từ

look up to verblooked up to verb (past)looking up to verb (gerund)

Lỗi thường gặp

look uplook up to

Người Việt hay bỏ 'to' do dịch trực tiếp 'ngước lên' để chỉ 'ngưỡng mộ', nhưng 'look up' nghĩa khác (tra cứu).

look to up someonelook up to someone

Thói quen sắp xếp từ theo tiếng Việt (đặt 'to' sau động từ) dẫn tới trật tự sai; trong tiếng Anh cụm là 'look up to'.

Nói sao cho lên band

5admire6respect7+look up to

Đồng nghĩa

admireadmire là động từ đơn, trung tính; look up to nhấn mạnh thái độ kính trọng, thường với hình mẫu cụ thể

Dễ nhầm

admireadmire là từ đơn, trang trọng hơn đôi khi; look up to thường thân mật hơn và nhấn vào vai trò làm hình mẫu

I really admire her work ethic and determination.

Mẹo nhớ & gốc từ

up = lên (tượng trưng cho vị thế cao) → look up to = nhìn lên ai đó, tức là ngưỡng mộ.

up ở đây gợi hình ảnh 'nhìn lên' theo nghĩa bóng: tỏ vẻ kính trọng hoặc coi ai ở vị trí cao hơn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ look …

Học từ này cùng bộ