phrasal verb (intransitive) · trung tính

look out

/lʊk aʊt/LOOK out

speakingtask2

cẩn thận; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro

to be careful or watch for danger or problems

Ví dụ

Look out — that car is coming too fast!

Cẩn thận — xe đó chạy quá nhanh!

When walking in unfamiliar cities I always look out for pickpockets.

Khi đi bộ ở những thành phố lạ, mình luôn chú ý đề phòng kẻ móc túi.

We need to look out for each other during exams so no one cheats.

Chúng ta cần để ý nhau trong kỳ thi để không ai gian lận.

Câu mẫu band 8

If you look out for subtle signs of stress in students, you can offer help before problems escalate.

Cụm hay đi cùng

  • look out for dangersđể ý những mối nguy
  • look out for signs of fraudchú ý các dấu hiệu gian lận

Họ từ

look out for (phrasal verb) phrasal verblookout noun

Lỗi thường gặp

use "look out" to mean "look for" (search)use "look for"

Người Việt thường dịch nhầm "look out" là "tìm", do trong tiếng Việt cả hai đều liên quan đến việc "nhìn"; thực tế "look out" là cảnh báo (be careful), còn "look for" là tìm kiếm.

Nói sao cho lên band

5be careful6watch out7+look out

Đồng nghĩa

watch outcảnh báo ngay lập tức, hơi mạnh hơn

be carefulchung chung, ít mang tính cảnh báo cấp bách

Dễ nhầm

look out fornhấn mạnh mục tiêu là "bất cứ thứ gì có thể gây hại/đáng chú ý"; khác với look out (cảnh báo chung)

Always look out for suspicious emails that ask for your password.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một biển cảnh báo với chữ "LOOK OUT" màu đỏ — thấy là phải dừng lại và chú ý.

Từ "look" (nhìn) + "out" (ra ngoài) — nghĩa mở rộng là nhìn ra ngoài để cảnh giác.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ look …

Học từ này cùng bộ