phrasal verb · trung tính
look towards
UK/lʊk təˈwɔːdz/US/lʊk təˈwɔrdz/LOOK·to·WARDS
hướng tới, cân nhắc hoặc dự định theo hướng nào đó (thường là mục tiêu/giải pháp tương lai)
to consider or move in the direction of a goal, plan, or future possibility
Ví dụ
“Companies are now looking towards renewable energy for future growth.”
Các công ty giờ đây đang hướng tới năng lượng tái tạo để phát triển trong tương lai.
“We should look towards policies that reduce inequality.”
Chúng ta nên hướng tới những chính sách giảm bất bình đẳng.
“In the short interview, she said she looks towards opportunities to learn rather than salary alone.”
Trong cuộc phỏng vấn ngắn, cô nói cô hướng tới cơ hội học hỏi hơn là chỉ mức lương.
Câu mẫu band 8
“Given demographic change, urban planners should look towards integrated transport and housing policies.”
Cụm hay đi cùng
- look towards renewable energy — hướng tới năng lượng tái tạo
- look towards long-term solutions — hướng tới các giải pháp dài hạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
look to→look towards
Người Việt thường dùng 'look to' thay vì 'look towards' khi muốn nói 'hướng tới một giải pháp'; 'look to' hay nghĩa là 'trông cậy vào' và không hoàn toàn đồng nghĩa.
look towards to→look towards
Do thói quen thêm 'to' sau giới từ, nhiều học viên viết thừa 'to' (look towards to), trong khi 'towards' đã là một giới từ hoàn chỉnh.
Nói sao cho lên band
5aim for→6move toward→7+look towards
Đồng nghĩa
move toward — ít mang sắc thái suy nghĩ; nhấn mạnh hành động tiến gần tới mục tiêu
aim for — mạnh về mục tiêu cụ thể hơn, trang trọng hơn
Dễ nhầm
look to — 'look to' thường mang nghĩa trông cậy vào ai/cái gì hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ; không phải chỉ hướng tới một mục tiêu trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
“Many small businesses look to banks for financial support.”
Mẹo nhớ & gốc từ
towards = toward + s → hướng về phía trước, nhớ là hướng tới mục tiêu
toward/towards từ cổ nghĩa 'hướng về', dùng để chỉ hướng hoặc mục tiêu.