phrasal verb · trung tính

look beyond

UK/lʊk bɪˈjɒnd/US/lʊk bɪˈjɑnd/LOOK·be·YOND

task2speaking

nhìn xa hơn, cân nhắc các khía cạnh dài hạn hoặc quan trọng hơn thay vì chỉ điều trước mắt

to consider things that are more important or happen later rather than only the immediate or obvious

Ví dụ

Policymakers must look beyond short-term gains when planning the economy.

Những người hoạch định chính sách phải nhìn xa hơn các lợi ích ngắn hạn khi lập kế hoạch cho nền kinh tế.

We should look beyond the surface causes and examine underlying problems.

Chúng ta nên nhìn xa hơn các nguyên nhân bề mặt và xem xét những vấn đề căn bản hơn.

When choosing a career, try to look beyond the salary and think about job satisfaction.

Khi chọn nghề nghiệp, cố gắng nhìn xa hơn mức lương và suy nghĩ về sự hài lòng trong công việc.

Câu mẫu band 8

In assessing educational reform, stakeholders must look beyond immediate test scores and evaluate long-term student development.

Cụm hay đi cùng

  • look beyond short-term gainsnhìn xa hơn các lợi ích ngắn hạn
  • look beyond immediate problemsnhìn xa hơn các vấn đề trước mắt

Họ từ

look beyond phrasal verbbeyond preposition / adverbbeyond adjective

Lỗi thường gặp

look beyond tolook beyond

Người Việt hay thêm 'to' theo thói quen dịch 'nhìn về phía', nhưng 'look beyond' không cần 'to' trước tân ngữ (look beyond something).

look overlook beyond

Thường dịch sai 'nhìn vượt ra' thành 'look over' (nghĩ là kiểm tra nhanh), trong khi 'look beyond' mang nghĩa suy nghĩ sâu hơn, dài hạn.

Nói sao cho lên band

5think about6consider7+look beyond

Đồng nghĩa

think beyondgợi ý hành động suy nghĩ ở mức rộng hơn; ít là cụm cố định hơn cho văn nói

consider long-term implicationscụ thể hơn cho văn viết học thuật; nhấn mạnh hậu quả theo thời gian

Dễ nhầm

look pastthường có nghĩa bỏ qua hoặc không chú ý tới; ít mang nghĩa cân nhắc dài hạn như 'look beyond'.

We should not look past the social costs of this project.

Mẹo nhớ & gốc từ

beyond = bên kia → nhìn sang bên kia, tức là suy nghĩ xa hơn

beyond = be- (sang) + yond (cổ nghĩa 'xa') → nghĩa 'ở phía xa', mở rộng thành 'vượt ra khỏi, vượt quá'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ look …

Học từ này cùng bộ