phrasal verb · trung tính
look like
/lʊk laɪk/LOOK·like
trông giống, có vẻ (về ngoại hình hoặc ấn tượng)
to resemble someone/something in appearance or to give the impression of being
Ví dụ
“He looks like his father in that photo.”
Trong bức ảnh đó, anh ấy trông giống bố anh ấy.
“It looks like it will rain this afternoon.”
Trông có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.
“She looks like a professional in front of a camera.”
Cô ấy trông như một người chuyên nghiệp trước ống kính.
Câu mẫu band 8
“When I first met her I thought she looked like someone I'd seen in a magazine — very composed and professional.”
Cụm hay đi cùng
- look like + noun/person — look like + danh từ/người (trông giống ai)
- look like + clause (informal) — look like + mệnh đề (có vẻ như)
Họ từ
Lỗi thường gặp
He looks like very tired.→He looks very tired.
Người Việt thường dịch từ 'trông' là 'look like' nên chèn 'like' trước tính từ; trong tiếng Anh khi nói về trạng thái dùng 'look' + tính từ, không có 'like'.
She looks like a teacher very much.→She looks a lot like a teacher.
Thói quen dịch từ 'rất' theo thứ tự tiếng Việt khiến trật tự tiếng Anh sai; trong cụm 'look like' thành phần so sánh ('a lot') thường đứng trước 'like'.
Nói sao cho lên band
5be like→6seem→7+look like
Đồng nghĩa
seem — Seem mang tính chung/không nhấn vào ngoại hình; look like nhấn vào vẻ ngoài hoặc ấn tượng thị giác.
appear — Appear trang trọng hơn; thường cho cảm giác khách quan hơn 'look like'.
Dễ nhầm
seem — Dùng để nói cảm nhận chung, không chỉ ngoại hình; không nhấn vào sự giống nhau về mặt trực quan.
“He seems tired after the long flight.”
look as if — Gần nghĩa 'look like' khi theo sau là mệnh đề; thường dùng để đưa dự đoán hơn là so sánh trực tiếp.
“He looks as if he hasn't slept.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung hai người đứng cạnh nhau: bạn nói 'LOOK — LIKE!' để nhớ là so sánh về vẻ bề ngoài.
Từ look (nhìn) + like (giống) — nghĩa gốc là 'nhìn giống', dùng lâu đời trong tiếng Anh.