phrasal verb · trung tính
look forward to
UK/lʊk ˈfɔːwəd tuː/US/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/LOOK·for·ward·to
mong chờ, háo hức với điều gì sẽ xảy ra (thường theo sau danh động từ hoặc -ing)
to feel excited or pleased about something that is going to happen
Ví dụ
“I'm really looking forward to the summer holidays.”
Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ hè.
“We look forward to meeting you at the interview.”
Chúng tôi mong chờ gặp bạn trong buổi phỏng vấn.
“She is looking forward to starting university next month.”
Cô ấy đang háo hức bắt đầu đại học tháng tới.
Câu mẫu band 8
“I look forward to receiving your feedback and hope we can collaborate soon.”
Cụm hay đi cùng
- look forward to meeting someone — mong chờ được gặp ai
- look forward to hearing from you — mong nhận phản hồi từ bạn
- look forward to the weekend — mong chờ cuối tuần
Họ từ
Lỗi thường gặp
look forward→look forward to
Người Việt hay bỏ 'to' do dịch sát 'mong chờ' thành 'look forward'; tuy nhiên cấu trúc chuẩn là 'look forward to' + V-ing/N.
look forward to + to-infinitive→look forward to + -ing or noun
Một lỗi phổ biến là viết 'look forward to meet you' (sai) vì sau 'to' ở đây là giới từ, nên phải dùng V-ing: 'looking forward to meeting'.
Nói sao cho lên band
5anticipate→6can't wait for→7+look forward to
Đồng nghĩa
anticipate — trang trọng hơn, dùng trong văn viết
can't wait for — rất thân mật, mạnh hơn 'look forward to'
Dễ nhầm
anticipate — thường trang trọng, có thể mang ý 'dự đoán' hơn là 'háo hức'
“We anticipate some difficulties but remain optimistic.”
can't wait for — thân mật và mạnh hơn 'look forward to'
“I can't wait for the concert this weekend!”
Mẹo nhớ & gốc từ
LOOK (nhìn) + FORWARD (về phía trước) + TO (đến) → nhìn về phía trước đến điều gì đó mong chờ
look + forward + to: 'forward' chỉ hướng về phía trước, kết hợp thành 'mong chờ điều tương lai'.