phrasal verb · trung tính
look down
/lʊk daʊn/LOOK·DOWN
nhìn xuống (về hướng nhìn); cũng dùng để nói cảm giác buồn bã 'feel/look down'
1) to direct your eyes downward; 2) (informal) to feel or seem sad or discouraged
Ví dụ
“Don't look down from the top of the bridge if you're afraid of heights.”
Đừng nhìn xuống từ đỉnh cầu nếu bạn sợ độ cao.
“He's been looking a bit down since he failed the exam.”
Anh ấy có vẻ hơi buồn kể từ khi trượt kỳ thi.
“She looked down at her phone and saw several missed calls.”
Cô ấy nhìn xuống điện thoại và thấy vài cuộc gọi nhỡ.
Câu mẫu band 8
“Standing at the cliff edge, I couldn't help but look down and feel dizzy at the drop below.”
Cụm hay đi cùng
- look down from — nhìn xuống từ (một vị trí cao)
- look down at — nhìn xuống ai/cái gì
- look down (feeling) — có vẻ buồn
Họ từ
Lỗi thường gặp
He looked down on the valley.→He looked down at the valley.
Người Việt dễ nhầm 'look down' + giới từ; 'look down on' có nghĩa khác (miệt thị) nên cần cẩn trọng; khi mô tả hướng nhìn đúng là 'look down at/from'.
She looks down because she is sad.→She looks downcast because she is sad.
Nhiều học viên dùng 'look down' để diễn tả trạng thái buồn nhưng người bản ngữ thường dùng 'look downcast' hoặc 'feel down'; 'look down' dễ bị hiểu là chỉ hướng nhìn.
Nói sao cho lên band
5look down (physically)→6feel low→7+look down
Đồng nghĩa
gaze down — Trang trọng hơn, nhấn hành động nhìn lâu.
feel low — Diễn tả cảm xúc, tương đương 'look down' ở sắc thái buồn bã.
Dễ nhầm
look down on — Khác biệt lớn: 'look down on' = coi thường, khinh rẻ.
“He tends to look down on people who haven't attended university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh đầu cúi xuống → LOOK DOWN; nhớ thêm 'at' nếu chỉ đối tượng cụ thể.
Look + down (một hướng) — nghĩa đơn giản nhưng mở rộng sang trạng thái cảm xúc.