Collocations
Ẩm thực & nấu ăn
Band 6-7Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
food wastecollocation/ˈfuːd weɪst/
thực phẩm bị vứt bỏ hoặc không được tiêu thụ
“Reducing food waste is a priority for many cities.”
- 2
eat in moderationcollocation/iːt ɪn ˌmɒd.əˈreɪ.ʃən/
Ăn với mức độ vừa phải, không ăn quá nhiều; thường dùng khi khuyên nên kiểm soát lượng thực phẩm (nhất là đồ ngọt, đồ chiên) thay vì kiêng khem hoàn toàn.
“You can enjoy chocolate, just try to eat in moderation.”
- 3
food milescollocation/ˈfuːd maɪlz/
Khoảng cách thực phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, dùng khi thảo luận tác động môi trường của vận chuyển thực phẩm.
“Reducing food miles can help lower greenhouse-gas emissions from transport.”
- 4
food allergycollocation/ˈfuːd ˈælədʒi/
phản ứng dị ứng của cơ thể khi ăn một loại thực phẩm nào đó
“He has a severe food allergy to peanuts.”
- 5
food securitynoun phrase/fuːd sɪˈkjʊərɪti/
Tình trạng mọi người có đủ thực phẩm an toàn và dinh dưỡng, dễ tiếp cận và liên tục có nguồn cung.
“Climate change is a major threat to global food security.”
- 6
plant-based dietcollocation/ˌplæntˈbeɪst ˈdaɪət/
chế độ ăn chủ yếu dựa trên thực vật
“She's chosen a plant-based diet for health reasons.”
- 7
sustainable farmingnoun phrase/səˈsteɪnəbl ˈfɑːmɪŋ/
Phương pháp canh tác bền vững, ít tác động xấu lên môi trường và duy trì lâu dài nguồn tài nguyên.
“Many governments support sustainable farming to ensure food supplies for future generations.”
- 8
culinary skillscollocation/ˈkʌlɪnəri skɪlz/
kỹ năng nấu nướng, bao gồm kỹ thuật và hiểu biết chế biến món ăn
“Culinary skills are essential for anyone who wants to become a professional chef.”
- 9
calorie intakenoun phrase/ˈkæl.ə.ri ˈɪn.teɪk/
lượng calo mà một người tiêu thụ (thường trong một ngày)
“I try to keep my daily calorie intake under control by cooking at home.”
- 10
eating habitsnoun phrase/ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
Thói quen ăn uống của một người (gồm món, giờ giấc, lượng ăn...).
“Many students change their eating habits when they move away from home.”
- 11
grocery shoppingcollocation/ˈɡrəʊsəri ˈʃɒpɪŋ/
việc mua thực phẩm và đồ dùng hàng ngày
“I usually do my grocery shopping on Sunday mornings.”
- 12
nutritional informationnoun phrase/ˌnjuːˈtrɪʃənəl ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
thông tin dinh dưỡng (trên nhãn sản phẩm hoặc trong bảng dinh dưỡng)
“The package lists the nutritional information per 100 grams.”
- 13
table mannerscollocation/ˈteɪbəl ˈmænərz/
cách cư xử lịch sự khi ăn uống cùng người khác
“Parents often teach their children basic table manners.”
- 14
shelf lifenoun phrase/ʃelf laɪf/
thời hạn sử dụng (thời gian sản phẩm vẫn an toàn/đạt chất lượng)
“Canned goods have a long shelf life compared with fresh bread.”
- 15
food labelnoun phrase/ˈfuːd ˌleɪ.bəl/
nhãn thực phẩm (phần thông tin in trên bao bì)
“The food label indicates whether the product contains dairy.”
- 16
organic producenoun phrase/ɔːˈɡæn.ɪk ˈprɒd.juːs/
nông sản hữu cơ (rau quả trồng theo phương pháp hữu cơ)
“I prefer buying organic produce when it's affordable.”
- 17
street foodnoun phrase/striːt fuːd/
đồ ăn đường phố, bán ở hàng quán lề đường hoặc gánh hàng rong
“We tried local street food and found some amazing snacks.”
- 18
meal planningnoun phrase/ˈmiːl ˈplænɪŋ/
Việc lên kế hoạch trước cho các bữa ăn (mua sắm, chia phần, thời gian nấu).
“Good meal planning can save money and reduce food waste.”
- 19
preheat the ovenverb phrase/priːˈhiːt ðə ˈʌvən/
Bật lò nướng để đạt nhiệt độ yêu cầu trước khi cho đồ vào nướng.
“Remember to preheat the oven to 180°C before baking the cake.”
- 20
leftover foodnoun phrase/ˈleftəʊvə fuːd/
Thức ăn còn thừa sau bữa, được giữ lại để ăn sau.
“We often eat leftover food for lunch the next day.”